Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje, 03h00 ngày 20/02
KF Drita Gjilan
0.85
0.95
0.76
0.99
3.90
3.30
2.00
0.81
1.03
1.03
0.79
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje
0 - 1 Armandas Kucys Kiến tạo: Ivan Calusic
0 - 2 Milot Avdyli Kiến tạo: Darko Hrka
Ra sân: Almir Ajzeraj
Ra sân: Kristal Abazaj
Mario Kvesic
Kiến tạo: Liridon Balaj
Ra sân: Kemelho Nguena
Matej Poplatnik
Matej PoplatnikRa sân: Armandas Kucys
Kiến tạo: Vesel Limaj
Ra sân: Veton Tusha
Juan Jose Nieto
Rudi Pozeg VancasRa sân: Milot Avdyli
Ivica VidovicRa sân: Mario Kvesic
2 - 3 Matej Poplatnik Kiến tạo: Rudi Pozeg Vancas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KF Drita Gjilan VS NK Publikum Celje
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KF Drita Gjilan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Jorgo Pellumbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 77 | Kristal Abazaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 93 | Kemelho Nguena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Veton Tusha | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.3 |
NK Publikum Celje
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 1 | Zan Luk Leban | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 11 | Milot Avdyli | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 27 | Ivan Calusic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 6 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 47 | Armandas Kucys | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7.2 | |
| 4 | Darko Hrka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 42 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

