Kết quả trận KF Dukagjini vs FC Suhareka, 19h00 ngày 30/10

Vòng 11
19:00 ngày 30/10/2024
KF Dukagjini
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
FC Suhareka 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
8.25 6.5
2-0
14.5 9.5
2-1
12 31
3-1
26 71
3-2
36 61
4-2
81 61
4-3
126 101
0-0
7.75
1-1
6.5
2-2
16.5
3-3
61
4-4
176
AOS
34

VĐQG Kosovo » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KF Dukagjini vs FC Suhareka hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KF Dukagjini vs FC Suhareka tại VĐQG Kosovo 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KF Dukagjini vs FC Suhareka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KF Dukagjini vs FC Suhareka

KF Dukagjini KF Dukagjini
Phút
FC Suhareka FC Suhareka
24'
match goal 0 - 1 Mevlan Zeka
Hekuran Berisha 1 - 1 match goal
28'
55'
match goal 1 - 2 Liridon Fetahaj
72'
match yellow.pngmatch red Jakup Berisha
Hekuran Berisha 2 - 2 match goal
74'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KF Dukagjini VS FC Suhareka

KF Dukagjini KF Dukagjini
FC Suhareka FC Suhareka
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:KF Dukagjini vs FC Suhareka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 2.33
4.67 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 1
50% Kiểm soát bóng 16%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 2
4.1 Sút trúng cầu môn 2.9
4.2 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 2.2
49.9% Kiểm soát bóng 32.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KF Dukagjini (26trận)
Chủ Khách
FC Suhareka (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
0
0
HT-H/FT-T
1
3
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
5
4
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
0
HT-B/FT-B
3
1
0
0