Kết quả trận KFC Komarno vs Dunajska Streda, 21h30 ngày 02/11

Vòng 13
21:30 ngày 02/11/2024
KFC Komarno 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Dunajska Streda
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 7.25
2-0
23 8.25
2-1
14.5 46
3-1
34 101
3-2
36 71
4-2
81 41
4-3
101 71
0-0
10.5
1-1
7.5
2-2
15
3-3
46
4-4
126
AOS
16.5

VĐQG Slovakia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KFC Komarno vs Dunajska Streda hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KFC Komarno vs Dunajska Streda tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KFC Komarno vs Dunajska Streda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KFC Komarno vs Dunajska Streda

KFC Komarno KFC Komarno
Phút
Dunajska Streda Dunajska Streda
Robert Pillar match yellow.png
9'
19'
match yellow.png Mate Tuboly
30'
match yellow.png Ladislav Almasi
36'
match change Konrad Gruszkowski
Ra sân: Romaric Yapi
46'
match change Mahmudu Bajo
Ra sân: Christian Herc
46'
match change Damir Redzic
Ra sân: Taras Kacharaba
Nándor Tamás
Ra sân: Nikolas Spalek
match change
54'
Dominik Zak match yellow.png
61'
62'
match yellow.png Damir Redzic
65'
match yellow.png Matej Trusa
Jozef Pastorek
Ra sân: Christian Bayemi
match change
67'
67'
match change Levente Bosze
Ra sân: Ladislav Almasi
Gabor Toth
Ra sân: Jakub Sylvestr
match change
67'
83'
match yellow.png Pablo Ortiz
83'
match change Akos Szendrei
Ra sân: Milan Vitalis
Dominik Zak match yellow.pngmatch red
90'
90'
match pen 0 - 1 Matej Trusa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KFC Komarno VS Dunajska Streda

KFC Komarno KFC Komarno
Dunajska Streda Dunajska Streda
3
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
9
25
 
Sút Phạt
 
17
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
285
 
Số đường chuyền
 
333
15
 
Phạm lỗi
 
19
1
 
Việt vị
 
1
6
 
Cứu thua
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
10
8
 
Thử thách
 
10
107
 
Pha tấn công
 
107
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
64

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Matus Chropovsky
14
Tobias Divis
77
Gergo Nagy
10
Tamas Nemeth
7
Jozef Pastorek
93
Viktor Sliacky
20
Jozef Spyrka
22
Nándor Tamás
9
Gabor Toth
KFC Komarno KFC Komarno 4-4-2
4-3-3 Dunajska Streda Dunajska Streda
31
Trefil
24
Rudzan
21
Pillar
5
Spiriak
8
Smehyl
97
Spalek
12
Zak
6
Ozvolda
73
Ganbayar
17
Bayemi
23
Sylvestr
41
Popovic
21
Csinger
26
Ortiz
33
Kacharab...
16
Brunetti
24
Herc
27
Vitalis
68
Tuboly
91
Yapi
99
Almasi
46
Trusa

Substitutes

6
Mahmudu Bajo
13
Levente Bosze
1
Leandro Filipe de Almeida Dornelles
77
Konrad Gruszkowski
44
Attila Nemeth
10
Ammar Ramadan
23
Damir Redzic
22
Akos Szendrei
Đội hình dự bị
KFC Komarno KFC Komarno
Matus Chropovsky 32
Tobias Divis 14
Gergo Nagy 77
Tamas Nemeth 10
Jozef Pastorek 7
Viktor Sliacky 93
Jozef Spyrka 20
Nándor Tamás 22
Gabor Toth 9
KFC Komarno Dunajska Streda
6 Mahmudu Bajo
13 Levente Bosze
1 Leandro Filipe de Almeida Dornelles
77 Konrad Gruszkowski
44 Attila Nemeth
10 Ammar Ramadan
23 Damir Redzic
22 Akos Szendrei

Dữ liệu đội bóng:KFC Komarno vs Dunajska Streda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
17.33 Phạm lỗi 8
5 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng
53.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.5
5.1 Sút trúng cầu môn 4
15 Phạm lỗi 9.5
5 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 0.8
50.6% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KFC Komarno (29trận)
Chủ Khách
Dunajska Streda (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
6
2
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
1
1
4
HT-B/FT-H
1
2
2
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
1
HT-B/FT-B
3
3
2
8