Kết quả trận Khimki vs Lokomotiv Moscow, 20h30 ngày 19/10
Khimki
+0.75 1.06
-0.75 0.82
3 0.80
u 0.90
3.25
1.80
4.00
+0.25 1.06
-0.25 0.85
1.25 0.83
u 0.87
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Khimki vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Khimki vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Khimki vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Khimki vs Lokomotiv Moscow
Dmitriy Barinov
Timur SuleymanovRa sân: Dmitry Vorobyev
Edgar SevikyanRa sân: Maksim Nenakhov
Nair TiknizyanRa sân: Sergey Pinyaev
Vladislav SarveliRa sân: Artem Karpukas
Ilya Samoshnikov
Nikita SaltykovRa sân: Alexey Batrakov
Ra sân: Reziuan Mirzov
Ra sân: Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Zelimkhan Bakaev
Ra sân: Anton Zabolotnyi
Ra sân: Edilsom Borba De Aquino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Khimki VS Lokomotiv Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Khimki vs Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Khimki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 20 | 13 | 65% | 0 | 7 | 31 | 7.42 | |
| 13 | Sergey Terekhov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 8 | Kirill Panchenko | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 0 | 61 | 6.92 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 51 | 7.11 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.71 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 4 | 1 | 76 | 7.43 | |
| 18 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 8.22 | |
| 5 | Danil Stepano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 2 | 42 | 7.15 | |
| 77 | Allexandre Corredera Alardi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 40 | 7.53 | |
| 17 | Ilya Berkovskiy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 87 | Nikita Kokarev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 26 | 6.75 |
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 2 | 3 | 73 | 5.6 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 5 | 65 | 6.47 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 5.72 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 9 | 1 | 63 | 6.39 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 6 | 6.11 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 0 | 64 | 6.34 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 21 | 6.71 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 5.97 | |
| 59 | Egor Pogostnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 5 | 73 | 5.87 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 10 | 1 | 55 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

