Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Kilmarnock vs Hibernian, 22h00 ngày 03/01
Kilmarnock 1
0.97
0.91
0.95
0.91
3.75
3.45
1.91
0.88
1.02
0.91
0.91
VĐQG Scotland » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Hibernian hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Hibernian
0 - 1 Thody Elie Youan Kiến tạo: Daniel Barlaser
Christopher CaddenRa sân: Kanayo Megwa
Thody Elie Youan
Ra sân: Bradley Lyons
Jordan ObitaRa sân: Junior Hoilett
Zach MitchellRa sân: Jack Iredale
Ra sân: Dominic Thompson
1 - 2 Thody Elie Youan
Kieron BowieRa sân: Thibault Klidje
Rudi Allan-MolotnikovRa sân: Thody Elie Youan
Ra sân: Bruce Anderson
Raphael Sallinger
Ra sân: Marley Watkins
Ra sân: Liam Polworth
Jordan Obita
1 - 3 Jamie McGrath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 51 | 6.14 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 26 | 6.53 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 20 | 6.11 | |
| 17 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 1 | 4 | 66 | 5.72 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 4 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 2 | 62 | 7.14 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 3 | 48 | 6.5 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 54 | 6.85 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 5.77 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 8 | 6.06 | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 5.56 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 43 | 6.24 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 14 | 0 | 61 | 6.1 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 33 | 6.91 | |
| 4 | Grant Hanley | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 6 | 96 | 8.01 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 12 | Christopher Cadden | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 4 | 31 | 6.64 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.27 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 81 | 71 | 87.65% | 4 | 2 | 97 | 8.02 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 2 | 80 | 8.49 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 9 | 75 | 8 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Forward | 4 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 44 | 7.79 | |
| 20 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 68 | 7.12 | |
| 9 | Kieron Bowie | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Thibault Klidje | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 4 | 28 | 6.67 | |
| 24 | Zach Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 27 | Kanayo Megwa | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 35 | Rudi Allan-Molotnikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

