Kết quả trận Kilmarnock vs Ross County, 21h00 ngày 06/04
Kilmarnock
-1 0.93
+1 0.93
2.25 0.70
u 1.00
1.43
5.80
4.20
-0.25 0.93
+0.25 1.05
1 0.85
u 0.85
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Ross County hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Ross County tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Ross County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Ross County
Loick Ayina
George HarmonRa sân: Josh Reid
Eli King
Josh SimsRa sân: Michee Efete
Yan DhandaRa sân: Jordan White
Brandon KhelaRa sân: Connor Randall
Yan Dhanda
Ryan Leak
Ra sân: Danny Armstrong
Ra sân: Liam Polworth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Ross County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Ross County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 35 | 6.23 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 1 | 66 | 7.11 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 1 | 69 | 7.09 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 5 | 59 | 8.08 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 4 | 51 | 8.16 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 45 | 6.96 | |
| 17 | Stuart Findlay | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 40 | 7.36 | |
| 11 | Danny Armstrong | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 29 | 19 | 65.52% | 11 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 6 | Robbie Deas | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 2 | 72 | 7.04 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 1 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 2 | 22 | 7.56 | |
| 5 | Lewis Mayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 2 | 4 | 68 | 6.89 | |
| 12 | David Watson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Jack Baldwin | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 3 | 63 | 6.75 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Forward | 4 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 15 | Simon Murray | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 31 | 6.29 | |
| 2 | Connor Randall | Defender | 1 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 11 | Josh Sims | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 42 | Ryan Leak | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 1 | 3 | 45 | 6.17 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 10 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 43 | Josh Reid | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 40 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 16 | George Harmon | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 2 | 39 | 6.66 | |
| 28 | Loick Ayina | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 3 | 46 | 7.41 | |
| 18 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 51 | 6.06 | |
| 19 | Brandon Khela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

