Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Kilmarnock vs Saint Mirren, 02h45 ngày 12/02
Kilmarnock
0.97
0.85
0.86
0.98
2.90
3.10
2.38
0.97
0.87
1.05
0.79
VĐQG Scotland » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Saint Mirren hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Saint Mirren
0 - 1 Killian Phillips Kiến tạo: Mikael Mandron
Richard King
Kiến tạo: Findlay Curtis
Daniel NlunduluRa sân: Jayden Richardson
2 - 2 Killian Phillips
Ra sân: Bradley Lyons
Ra sân: Bruce Anderson
Alexandros Gogic
Ra sân: Findlay Curtis
Ra sân: David Watson
Kiến tạo: Robbie Deas
Ra sân: Liam Polworth
Scott TanserRa sân: Declan John
Jalmaro CalvinRa sân: Killian Phillips
Conor McMenaminRa sân: Roland Idowu
Miguel Freckleton
4 - 3 Scott Tanser Kiến tạo: Alexandros Gogic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 13 | 0 | 45 | 7.09 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 66 | 7.33 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 3 | 64 | 6.4 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 7.31 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 55 | 6.19 | |
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 49 | 6.13 | |
| 52 | Findlay Curtis | Cánh trái | 8 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 3 | 55 | 8.23 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 35 | 6.51 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 33 | 6.99 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 29 | 6.59 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.48 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 8.37 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 3 | 49 | 6.88 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 36 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

