Kết quả trận King Nouakchott vs AS Pompier, 23h45 ngày 03/04

Vòng
23:45 ngày 03/04/2026
King Nouakchott
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
AS Pompier
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 32°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Mauritania

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá King Nouakchott vs AS Pompier hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd King Nouakchott vs AS Pompier tại VĐQG Mauritania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả King Nouakchott vs AS Pompier hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả King Nouakchott vs AS Pompier

King Nouakchott King Nouakchott
Phút
AS Pompier AS Pompier
match yellow.png
35'
44'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật King Nouakchott VS AS Pompier

King Nouakchott King Nouakchott
AS Pompier AS Pompier
7
 
Tổng cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạt góc
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
6
 
Sút ra ngoài
 
11
61
 
Pha tấn công
 
71
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:King Nouakchott vs AS Pompier

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 7
5 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 1.33
56.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.2
3.8 Sút trúng cầu môn 4.6
5.1 Phạt góc 3.7
1.8 Thẻ vàng 1.6
53.8% Kiểm soát bóng 44.7%
8.1 Phạm lỗi 8.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

King Nouakchott (9trận)
Chủ Khách
AS Pompier (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
1
1
1