Kết quả trận Kisvarda FC vs Kazincbarcika, 23h45 ngày 06/02
Kisvarda FC
-0.75 0.86
+0.75 0.96
0.5 3.22
u 0.19
5.40
10.00
1.19
-0.25 0.86
+0.25 1.00
1 0.73
u 1.08
2.2
5
2.3
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kisvarda FC vs Kazincbarcika hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kisvarda FC vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kisvarda FC vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kisvarda FC vs Kazincbarcika
Mikhail Meskhi
Ra sân: Aleksandar Jovicic
Ra sân: Soma Novothny
Milan Klausz
Ra sân: Hianga Mbock
Ra sân: Abdulrasaq Ridwan Popoola
Marcell MajorRa sân: Milan Klausz
Norbert KonyvesRa sân: Meshack Ubochioma
Ra sân: Tonislav Yordanov
László Rácz
Nimrod Baranyai
Semir SmajlagicRa sân: Laszlo Deutsch
Maksym PukhtyeyevRa sân: Mikhail Meskhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kisvarda FC VS Kazincbarcika
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kisvarda FC vs Kazincbarcika
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kisvarda FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 14 | 7.3 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Kazincbarcika
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Zsombor Berecz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 9 | 6.7 | |
| 1 | Daniel Gyollai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 19 | Laszlo Deutsch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Nimrod Baranyai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

