Kết quả trận Kisvarda FC vs Kazincbarcika, 23h45 ngày 06/02

Vòng 21
23:45 ngày 06/02/2026
Kisvarda FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Kazincbarcika
Địa điểm: Walker Sports Center
Thời tiết: Nhiều mây, 7°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.8
+2
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 13
2-0
7.7 29
2-1
7.1 13.5
3-1
12.5 32
3-2
24 28
4-2
50 200
4-3
170 200
0-0
11.5
1-1
6.7
2-2
16
3-3
80
4-4
200
AOS
20

VĐQG Hungary » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kisvarda FC vs Kazincbarcika hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kisvarda FC vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kisvarda FC vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kisvarda FC vs Kazincbarcika

Kisvarda FC Kisvarda FC
Phút
Kazincbarcika Kazincbarcika
42'
match yellow.png Mikhail Meskhi
Marko Matanovic
Ra sân: Aleksandar Jovicic
match change
46'
Gabor Molnar
Ra sân: Soma Novothny
match change
55'
59'
match yellow.png Milan Klausz
Levente Szor
Ra sân: Hianga Mbock
match change
64'
Branimir Cipetic
Ra sân: Abdulrasaq Ridwan Popoola
match change
64'
76'
match change Marcell Major
Ra sân: Milan Klausz
77'
match change Norbert Konyves
Ra sân: Meshack Ubochioma
Filip Pintér
Ra sân: Tonislav Yordanov
match change
80'
86'
match yellow.png László Rácz
Branimir Cipetic 1 - 0 match pen
89'
Branimir Cipetic match yellow.png
90'
Martin Chlumecky match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Nimrod Baranyai
90'
match change Semir Smajlagic
Ra sân: Laszlo Deutsch
90'
match change Maksym Pukhtyeyev
Ra sân: Mikhail Meskhi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kisvarda FC VS Kazincbarcika

Kisvarda FC Kisvarda FC
Kazincbarcika Kazincbarcika
16
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
21
6
 
Phạt góc
 
2
20
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
3
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
10
12
 
Thử thách
 
3
38
 
Long pass
 
21
9
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
19
477
 
Số đường chuyền
 
324
77%
 
Chuyền chính xác
 
69%
147
 
Pha tấn công
 
97
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.76
1.98
 
Cú sút trúng đích
 
0.22
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
24
 
Số quả tạt chính xác
 
12
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
28
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Marko Matanovic
16
Gabor Molnar
24
Branimir Cipetic
70
Levente Szor
95
Filip Pintér
1
Marcell Kovacs
23
Sinan Medgyes
42
Tibor Lippai
66
Maxim Osztrovka
55
Krisztian Nagy
8
Istvan Soltesz
96
Gennadiy Szikszai
Kisvarda FC Kisvarda FC 4-2-3-1
4-4-2 Kazincbarcika Kazincbarcika
30
Popovich
5
Chlumeck...
50
Olah
26
Radmanov...
3
Jovicic
80
Mbock
6
Popoola
29
Biro
99
Yordanov
14
Melnyk
86
Novothny
1
Gyollai
25
Baranyai
5
Rácz
21
Radkowsk...
19
Deutsch
10
Kartik
23
Meskhi
8
Berecz
91
Ferenczi
70
Ubochiom...
96
Klausz

Substitutes

15
Marcell Major
42
Norbert Konyves
9
Semir Smajlagic
27
Maksym Pukhtyeyev
99
Bence Juhász
89
Botond Kocsis
18
Roland Schuszter
4
Zsombor Nagy
66
Balint Ferencsik
6
Gergo Szoke
88
Bence Trencsenyi
Đội hình dự bị
Kisvarda FC Kisvarda FC
Marko Matanovic 11
Gabor Molnar 16
Branimir Cipetic 24
Levente Szor 70
Filip Pintér 95
Marcell Kovacs 1
Sinan Medgyes 23
Tibor Lippai 42
Maxim Osztrovka 66
Krisztian Nagy 55
Istvan Soltesz 8
Gennadiy Szikszai 96
Kisvarda FC Kazincbarcika
15 Marcell Major
42 Norbert Konyves
9 Semir Smajlagic
27 Maksym Pukhtyeyev
99 Bence Juhász
89 Botond Kocsis
18 Roland Schuszter
4 Zsombor Nagy
66 Balint Ferencsik
6 Gergo Szoke
88 Bence Trencsenyi

Dữ liệu đội bóng:Kisvarda FC vs Kazincbarcika

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
12.67 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 1.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 38%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.9
3.7 Sút trúng cầu môn 3.2
12.9 Phạm lỗi 13.1
4.1 Phạt góc 3
2.5 Thẻ vàng 2.5
48.6% Kiểm soát bóng 42.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kisvarda FC (27trận)
Chủ Khách
Kazincbarcika (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
3
HT-H/FT-T
3
3
0
6
HT-B/FT-T
2
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
0
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
3
3
HT-B/FT-B
1
2
8
3

Kisvarda FC Kisvarda FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
86 Soma Novothny Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.3
50 Balint Olah Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 12 80% 0 0 17 6.8
29 Bence Biro Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.4
3 Aleksandar Jovicic Trung vệ 1 1 0 5 5 100% 0 2 14 7.3
5 Martin Chlumecky Trung vệ 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 16 6.5
14 Bohdan Melnyk Hậu vệ cánh phải 1 0 0 8 5 62.5% 1 0 10 6.3
99 Tonislav Yordanov Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 6 6.4
80 Hianga Mbock Tiền vệ trụ 0 0 0 10 7 70% 2 0 15 6.3
26 Nikola Radmanovac Trung vệ 0 0 0 9 9 100% 0 0 10 6.6
30 Ilya Popovich Thủ môn 0 0 0 10 4 40% 0 0 10 6.5
6 Abdulrasaq Ridwan Popoola Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 13 100% 0 0 16 6.5

Kazincbarcika Kazincbarcika
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Janos Ferenczi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.3
8 Zsombor Berecz Tiền vệ trụ 0 0 0 11 4 36.36% 0 3 13 6.7
23 Mikhail Meskhi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 10 6.8
10 Balint Kartik Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 6.5
21 Kacper Radkowski Trung vệ 0 0 0 9 5 55.56% 0 3 9 6.7
1 Daniel Gyollai Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 7.1
19 Laszlo Deutsch Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 4 6.5
70 Meshack Ubochioma Cánh phải 0 0 1 2 2 100% 1 0 9 6.4
25 Nimrod Baranyai Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.7
96 Milan Klausz Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 9 6.7
5 László Rácz Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ