Kết quả trận Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja, 20h30 ngày 28/02
Kisvarda FC
+0.25 0.77
-0.25 0.99
2.5 0.40
u 1.60
1.08
100.00
6.32
-0 0.77
+0 0.85
1.25 1.10
u 0.70
3.2
3
2.3
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja
Zsombor Bevardi
0 - 1 Janos Hahn
Ra sân: Istvan Soltesz
Ra sân: Filip Pintér
Akos Szendrei
Kevin HorvathRa sân: Csaba Mate
Barna TothRa sân: Akos Szendrei
Martin AdamRa sân: Balazs Balogh
Gergo GyurkitsRa sân: Zsombor Bevardi
Aron Alaxai
Ra sân: Hianga Mbock
Ra sân: Branimir Cipetic
Milan Szekszardi
Ra sân: Marko Matanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kisvarda FC VS Paksi SE Honlapja
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kisvarda FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 5 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 2 | 9 | 53 | 6.9 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 2 | 48 | 7.8 | |
| 10 | Dominik Soltesz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 5 | 55 | 6.6 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Istvan Soltesz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 5 | 30 | 7 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 95 | Filip Pintér | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Paksi SE Honlapja
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 23 | 52.27% | 3 | 5 | 77 | 7 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Balazs Balogh | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 22 | Jozsef Windecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 9 | Janos Hahn | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 7 | Martin Adam | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Erik Silye | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 31 | 6.3 | |
| 15 | Akos Szendrei | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Milan Szekszardi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 2 | 52 | 6.3 | |
| 3 | Aron Alaxai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 6 | 41 | 6.2 | |
| 23 | Csaba Mate | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

