Kết quả trận Kocaelispor vs Besiktas JK, 20h00 ngày 28/02
Kocaelispor
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.5 0.92
u 0.80
3.03
2.01
3.37
+0.25 0.98
-0.25 1.11
1 0.80
u 0.90
3.63
2.58
2.11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Besiktas JK hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kocaelispor vs Besiktas JK
0 - 1 Emmanuel Agbadou Kiến tạo: Vaclav Cerny
Ra sân: Tayfur Bingol
Ra sân: Karol Linetty
Mustafa Erhan HekimogluRa sân: Cengiz Under
Salih UcanRa sân: Kristjan Asllani
Ridvan Yilmaz
Milot RashicaRa sân: Vaclav Cerny
Mustafa Erhan Hekimoglu
JotaRa sân: Oh Hyun Gyu
Ra sân: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kocaelispor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kocaelispor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 36 | 5.96 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 48 | 6.25 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 0 | 76 | 6.92 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 70 | 79.55% | 0 | 2 | 102 | 6.93 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 66 | 6.45 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 3 | 60 | 6.72 | |
| 11 | Ahmet Sagat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.15 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.69 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 70 | 7.37 | |
| 11 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 6 | 85 | 7.36 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 56 | 6.86 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 2 | 0 | 64 | 7.25 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 6.55 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 82 | 8.6 | |
| 26 | Jota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 23 | Kristjan Asllani | 2 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 49 | 6.68 | ||
| 15 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 1 | 0 | 51 | 6.49 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

