Kết quả trận Kocaelispor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 03/02
Kocaelispor
+0.75 0.90
-0.75 0.88
2.5 1.40
u 0.30
4.50
1.65
3.35
+0.25 0.90
-0.25 0.80
1 0.85
u 0.95
4.8
2.27
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Fenerbahce hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kocaelispor vs Fenerbahce
Edson Omar Alvarez Velazquez
0 - 1 Marco Asensio Willemsen Kiến tạo: Anderson Souza Conceicao Talisca
Mert Muldur
Muhammed Kerem AkturkogluRa sân: Youssef En-Nesyri
Ismail YuksekRa sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Nene DorgelesRa sân: Anthony Musaba
Ra sân: Can Keles
Ra sân: Karol Linetty
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 2 Nene Dorgeles Kiến tạo: Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Massadio Haidara
Ra sân: Rigoberto Rivas
Ra sân: Habib Keita
Yigit Efe DemirRa sân: Marco Asensio Willemsen
Muhammed Kerem Akturkoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kocaelispor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kocaelispor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.52 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.46 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.36 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.56 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.31 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

