Kết quả trận Kocaelispor vs Gazisehir Gaziantep, 18h30 ngày 15/02
Kocaelispor
-0.5 0.89
+0.5 0.89
2.25 0.77
u 0.95
1.89
3.45
3.22
-0.25 0.89
+0.25 0.73
1 0.98
u 0.72
2.48
4.15
2.03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kocaelispor vs Gazisehir Gaziantep
Tayyib Talha Sanuc
Kiến tạo: Massadio Haidara
Karamba GassamaRa sân: Denis Dragus
Kevin Rodrigues PiresRa sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Bruno Petkovic
Nazim Sangare
Kacper Kozlowski
Melih KabasakalRa sân: Ogun Ozcicek
Ra sân: Tayfur Bingol
Ra sân: Daniel Agyei
Kiến tạo: Darko Churlinov
Muhammet AkmelekRa sân: Alexandru Maxim
Christopher Lungoyi
Ra sân: Habib Keita
Kiến tạo: Darko Churlinov
Ra sân: Massadio Haidara
Arda Kizildag
Muhammet Akmelek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kocaelispor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kocaelispor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 7.45 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 37 | 7.45 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 36 | 7.47 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.79 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 0 | 74 | 6.81 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.85 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 54 | 6.75 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 64 | 7.13 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 39 | 6.93 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.25 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 5.55 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 39 | 6.72 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 5.8 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.11 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

