Kết quả trận Kocaelispor vs Istanbul BB, 00h00 ngày 07/04
Kocaelispor
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.5 0.90
u 0.82
2.90
2.16
3.13
+0.25 0.95
-0.25 1.20
1 0.85
u 0.95
3.75
2.75
2.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Istanbul BB hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kocaelispor vs Istanbul BB
Umut Gunes
Bertug YildirimRa sân: Davie Selke
Ra sân: Tayfur Bingol
Ra sân: Muharrem Cinan
Ivan BrnicRa sân: Amine Harit
Ra sân: Habib Keita
Joia Nuno Da CostaRa sân: Eldor Shomurodov
Ra sân: Mahamadou Susoho
Ra sân: Ahmet Oguz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kocaelispor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kocaelispor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.45 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 3 | Muharrem Cinan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 83 | Serhat Oztasdelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 20 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

