Kết quả trận Kocaelispor vs Trabzonspor, 21h00 ngày 18/01
Kocaelispor
-0 0.88
+0 1.00
2.5 0.25
u 2.70
2.38
2.55
3.22
-0 0.88
+0 1.00
1 1.00
u 0.80
3.1
3.5
2.1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kocaelispor vs Trabzonspor hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kocaelispor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kocaelispor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kocaelispor vs Trabzonspor
Kiến tạo: Tayfur Bingol
1 - 1 Felipe Augusto Kiến tạo: Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Darko Churlinov
Ra sân: Aleksandar Jovanovic
Ra sân: Hrvoje Smolcic
Mustafa Eskihellac
Ernest Muci
Ra sân: Daniel Agyei
Benjamin BouchouariRa sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Cihan CanakRa sân: Mustafa Eskihellac
Anthony NwakaemeRa sân: Christ Inao Oulai
Ra sân: Karol Linetty
Okay YokusluRa sân: Ernest Muci
1 - 2 Ernest Muci Kiến tạo: Oleksandr Zubkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kocaelispor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kocaelispor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 57 | 6.21 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 49 | 7.59 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 52 | 5.81 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 8 | 1 | 73 | 6.81 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 49 | 6.37 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 36 | 6.89 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.44 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.45 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 79 | 7.07 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 84 | 7.33 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 4 | 0 | 61 | 7.15 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 25 | 7.82 | |
| 61 | Cihan Canak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 51 | 7.11 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 6.38 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 79 | 7.75 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 63 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

