Kết quả trận Kochi United vs Nara Club, 12h00 ngày 01/03

Vòng 4
12:00 ngày 01/03/2026
Kochi United
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Nara Club
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.934
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 9
2-0
8.2 20
2-1
8 17.5
3-1
17.5 50
3-2
34 50
4-2
100 200
4-3
200 200
0-0
8
1-1
5.9
2-2
17.5
3-3
120
4-4
200
AOS
44

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kochi United vs Nara Club hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kochi United vs Nara Club tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kochi United vs Nara Club hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kochi United vs Nara Club

Kochi United Kochi United
Phút
Nara Club Nara Club
46'
match change Ryo Sato
Ra sân: Togashi Yuta
Daichi Kobayashi match yellow.png
58'
Taiga Sasaki 1 - 0
Kiến tạo: Reo Sugiyama
match goal
68'
69'
match change Riki Tomizu
Ra sân: Ren Shibamoto
69'
match change Taishiro Okazaki
Ra sân: Shota TAMURA
72'
match yellow.png Riki Tomizu
77'
match change Sora Mochizuki
Ra sân: Takuma Goto
Daichi Matsumoto
Ra sân: Toshiya Tanaka
match change
79'
Kei Ikoma(OW) 2 - 0 match phan luoi
81'
82'
match change Hamana Genki
Ra sân: Ryosuke Tamura
Rinta Miyoshi
Ra sân: Reo Sugiyama
match change
84'
Yuta Mikado
Ra sân: Masaki Shintani
match change
90'
Hayate Cho
Ra sân: Daichi Kobayashi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kochi United VS Nara Club

Kochi United Kochi United
Nara Club Nara Club
20
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
17
 
Sút ra ngoài
 
4
88
 
Pha tấn công
 
71
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Daichi Matsumoto
11
Rinta Miyoshi
76
Yuta Mikado
33
Hayate Cho
1
Raisei Ono
18
Kakeru Aoto
Kochi United Kochi United 3-4-2-1
4-2-3-1 Nara Club Nara Club
17
Inose
22
Fujimori
4
Kobayash...
3
Fukumiya
16
Kozuki
14
Sekino
8
Takano
10
Sasaki
20
Sugiyama
73
Tanaka
9
Shintani
96
Vito
22
Ikoma
33
Sato
36
Ishii
8
Yoshida
50
Shibamot...
10
Morita
7
Tamura
18
Goto
9
Yuta
17
TAMURA

Substitutes

11
Ryo Sato
21
Riki Tomizu
42
Taishiro Okazaki
14
Sora Mochizuki
37
Genki Hamana
49
Raihei Kurokawa
2
Kakeru Takahata
16
Yudai Okuda
27
Masato Nakayama
Đội hình dự bị
Kochi United Kochi United
Daichi Matsumoto 23
Rinta Miyoshi 11
Yuta Mikado 76
Hayate Cho 33
Raisei Ono 1
Kakeru Aoto 18
Kochi United Nara Club
11 Ryo Sato
21 Riki Tomizu
42 Taishiro Okazaki
14 Sora Mochizuki
37 Genki Hamana
49 Raihei Kurokawa
2 Kakeru Takahata
16 Yudai Okuda
27 Masato Nakayama

Dữ liệu đội bóng:Kochi United vs Nara Club

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
1.33 Bàn thua 3
4.33 Sút trúng cầu môn 5.67
5.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 0.33
53.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 2.4
3.9 Sút trúng cầu môn 3.4
4.5 Phạt góc 3.5
0.9 Thẻ vàng 0.5
48.8% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kochi United (10trận)
Chủ Khách
Nara Club (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
3
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0

Kochi United Kochi United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
73 Toshiya Tanaka Midfielder 2 0 1 22 19 86.36% 3 0 35 7.1
17 Kosuke Inose Thủ môn 0 0 0 21 12 57.14% 0 0 27 6.8
20 Reo Sugiyama Midfielder 5 2 2 27 26 96.3% 2 1 50 7.5
14 Genya Sekino Midfielder 4 1 3 47 39 82.98% 2 0 66 7.8
16 Shosei Kozuki Midfielder 1 0 0 39 30 76.92% 3 1 53 7
9 Masaki Shintani Forward 1 0 1 15 14 93.33% 0 3 28 7
4 Daichi Kobayashi Defender 0 0 0 43 37 86.05% 0 1 52 7
8 Yui Takano Midfielder 1 0 3 55 45 81.82% 4 0 63 7.4
10 Taiga Sasaki Forward 2 1 0 42 36 85.71% 0 1 56 7.6
3 Konosuke Fukumiya Defender 0 0 0 42 34 80.95% 0 2 57 6.7
11 Rinta Miyoshi Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.6
23 Daichi Matsumoto Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.6
22 Ryuta Fujimori Defender 3 0 1 63 60 95.24% 2 1 73 7.2

Nara Club Nara Club
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 0 0 0 4 2 50% 1 0 15 6.9
17 Shota TAMURA Forward 1 0 0 16 12 75% 0 1 23 6.6
7 Ryosuke Tamura Forward 1 0 0 29 23 79.31% 1 0 37 6.6
9 Togashi Yuta Forward 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 30 6.5
50 Ren Shibamoto Tiền vệ trụ 0 0 0 64 64 100% 0 0 71 6.7
96 Marc Vito Thủ môn 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 36 6.1
10 Rin Morita Midfielder 0 0 0 74 69 93.24% 0 0 84 7
36 Taisei Ishii 0 0 0 70 63 90% 0 1 92 6.4
8 Arata Yoshida Defender 0 0 2 51 45 88.24% 3 2 60 6.8
22 Kei Ikoma Defender 0 0 1 57 45 78.95% 3 0 68 5.8
14 Sora Mochizuki Forward 2 0 0 6 5 83.33% 0 0 12 6.5
33 Hiroto Sato Defender 0 0 0 83 73 87.95% 0 1 97 6.3
11 Ryo Sato Midfielder 0 0 0 24 20 83.33% 1 0 35 6.6
21 Riki Tomizu Midfielder 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 21 6.5
18 Takuma Goto Midfielder 0 0 0 27 25 92.59% 1 0 37 6.5
42 Taishiro Okazaki Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ