Kết quả trận Konyaspor vs Eyupspor, 21h00 ngày 19/01
Konyaspor
-0.5 0.86
+0.5 1.02
1.5 1.20
u 0.50
1.36
6.20
4.40
-0.5 0.86
+0.5 0.90
1.25 1.10
u 0.70
1.91
7
2.5
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Eyupspor hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Eyupspor
Jerome Junior Onguene
0 - 1 Metehan Altunbas
Ra sân: Haubert Sitya Guilherme
Ra sân: Marko Jevtovic
Denis RaduRa sân: Arda Yavuz
Angel Yesid Torres QuinonesRa sân: Lenny Pintor
Ra sân: Sander Svendsen
Lucas Felipe CalegariRa sân: Metehan Altunbas
Ra sân: Yhoan Andzouana
Christ SadiaRa sân: Umut Bozok
Charles Raux YaoRa sân: Mateusz Legowski
Baran Gezek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 60 | 51 | 85% | 16 | 1 | 95 | 7.62 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 32 | Sander Svendsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 31 | 6.03 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 5 | 42 | 6.54 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 11 | 28 | 7.08 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 0 | 88 | 5.94 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 7 | 92 | 7.24 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 97 | 88 | 90.72% | 1 | 1 | 111 | 6.79 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 2 | 53 | 7.78 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 2 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 17 | Melih Bostan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 24 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 39 | 6.76 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Arda Yavuz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 68 | Jerome Junior Onguene | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 38 | 6.66 | |
| 28 | Taskin Ilter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 32 | 6.55 | |
| 23 | Lenny Pintor | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 26 | Metehan Altunbas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 28 | 7.96 | |
| 10 | Angel Yesid Torres Quinones | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 22 | Denis Radu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 5 | Emir Ortakaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 47 | 7.34 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 24 | Jankat Yilmaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 11 | 30.56% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 41 | 7.43 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 37 | 6.91 | |
| 15 | Charles Raux Yao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6 | |
| 93 | Christ Sadia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

