Kết quả trận Konyaspor vs Goztepe, 21h00 ngày 08/02
Konyaspor
-0.25 1.10
+0.25 0.68
2.25 0.94
u 0.78
2.35
2.56
3.26
-0 1.10
+0 0.96
0.75 0.66
u 1.04
3.2
3.5
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Goztepe hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Goztepe
Juan
Musah MohammedRa sân: Filip Krastev
Ra sân: Enis Bardhi
Ogun Bayrak
Guilherme LuizRa sân: Juan
Jeferson Marinho dos SantosRa sân: Janderson de Carvalho Costa
Jeferson Marinho dos Santos
Ra sân: Berkan smail Kutlu
Novatus Miroshi
Taha AltikardesRa sân: Ogun Bayrak
Ugur Kaan YildizRa sân: Novatus Miroshi
Ra sân: Ugurcan Yazgili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 0 | 80 | 7.22 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 9 | 0 | 58 | 6.86 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 41 | 6.89 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.36 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 6 | 80 | 7.69 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 6 | 61 | 7.51 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 5 | 3 | 88 | 7.42 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 2 | 50 | 7.43 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.31 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 2 | 42 | 7.54 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 9 | 42 | 7.54 | |
| 10 | Filip Krastev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 38 | 7.08 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 19 | 5.91 | |
| 22 | Ugur Kaan Yildiz | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 5 | 32 | 6.95 | |
| 6 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 42 | 6.85 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 19 | Jeferson Marinho dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.02 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 30 | 6.2 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 40 | 6.24 | |
| 14 | Guilherme Luiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

