Kết quả trận Konyaspor vs Goztepe, 21h00 ngày 08/02

Vòng 21
21:00 ngày 08/02/2026
Konyaspor
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Goztepe
Địa điểm: New Konya Stadium
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.961
+0.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 7.7
2-0
11.5 14.5
2-1
9.6 28
3-1
23 95
3-2
40 80
4-2
130 170
4-3
225 225
0-0
8.2
1-1
5.8
2-2
16.5
3-3
105
4-4
225
AOS
60

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Goztepe hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Goztepe

Konyaspor Konyaspor
Phút
Goztepe Goztepe
22'
match yellow.png Juan
68'
match change Musah Mohammed
Ra sân: Filip Krastev
Jin-ho Jo
Ra sân: Enis Bardhi
match change
68'
72'
match yellow.png Ogun Bayrak
74'
match change Guilherme Luiz
Ra sân: Juan
74'
match change Jeferson Marinho dos Santos
Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
Berkan smail Kutlu match yellow.png
76'
Ugurcan Yazgili match yellow.png
79'
79'
match yellow.png Jeferson Marinho dos Santos
Marko Jevtovic
Ra sân: Berkan smail Kutlu
match change
81'
82'
match yellow.png Novatus Miroshi
84'
match change Taha Altikardes
Ra sân: Ogun Bayrak
85'
match change Ugur Kaan Yildiz
Ra sân: Novatus Miroshi
Riechedly Bazoer
Ra sân: Ugurcan Yazgili
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Goztepe

Konyaspor Konyaspor
Goztepe Goztepe
11
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
46
 
Đánh đầu
 
54
1
 
Cứu thua
 
4
21
 
Cản phá thành công
 
10
5
 
Thử thách
 
6
28
 
Long pass
 
20
5
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
5
22
 
Đánh đầu thành công
 
28
3
 
Cản sút
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
5
6
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
17
429
 
Số đường chuyền
 
252
81%
 
Chuyền chính xác
 
63%
95
 
Pha tấn công
 
75
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
30
 
Số quả tạt chính xác
 
11
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
30
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Riechedly Bazoer
16
Marko Jevtovic
21
Jin-ho Jo
32
Sander Svendsen
24
Arif Bosluk
1
Deniz Ertas
3
Karahan Yasir Subasi
42
Morten Bjorlo
7
Tunahan Tasci
39
Adamo Nagalo
Konyaspor Konyaspor 3-5-2
3-4-1-2 Goztepe Goztepe
13
Gungordu
12
Guilherm...
4
Demirbag
5
Yazgili
70
Olaigbe
10
Bardhi
18
Kutlu
77
Ibrahimo...
23
Andzouan...
99
Kramer
40
Kyanvubu
1
Lis
3
Santos
5
Santos
26
Mputu
77
Bayrak
20
Miroshi
30
Dennis
15
Cherni
10
Krastev
39
Costa
9
Juan

Substitutes

14
Guilherme Luiz
4
Taha Altikardes
22
Ugur Kaan Yildiz
6
Musah Mohammed
19
Jeferson Marinho dos Santos
23
Furkan Bayir
17
Ekrem Kilicarslan
Đội hình dự bị
Konyaspor Konyaspor
Riechedly Bazoer 20
Marko Jevtovic 16
Jin-ho Jo 21
Sander Svendsen 32
Arif Bosluk 24
Deniz Ertas 1
Karahan Yasir Subasi 3
Morten Bjorlo 42
Tunahan Tasci 7
Adamo Nagalo 39
Konyaspor Goztepe
14 Guilherme Luiz
4 Taha Altikardes
22 Ugur Kaan Yildiz
6 Musah Mohammed
19 Jeferson Marinho dos Santos
23 Furkan Bayir
17 Ekrem Kilicarslan

Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Goztepe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
5.67 Phạm lỗi 16.33
4.67 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2.67
54.67% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 4.7
10.9 Phạm lỗi 15.3
3.9 Phạt góc 4.9
3.1 Thẻ vàng 2.4
52.8% Kiểm soát bóng 41%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Konyaspor (32trận)
Chủ Khách
Goztepe (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
6
2
HT-H/FT-T
1
3
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
5
1
6
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
3
HT-B/FT-B
4
4
0
1

Konyaspor Konyaspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Haubert Sitya Guilherme Hậu vệ cánh trái 0 0 1 58 49 84.48% 2 0 80 7.22
16 Marko Jevtovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 6.04
20 Riechedly Bazoer Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.02
10 Enis Bardhi Tiền vệ công 0 0 2 22 19 86.36% 4 1 31 6.57
23 Yhoan Andzouana Hậu vệ cánh phải 0 0 3 36 29 80.56% 9 0 58 6.86
13 Bahadir Gungordu Thủ môn 0 0 0 31 15 48.39% 0 1 41 6.89
99 Blaz Kramer Tiền đạo cắm 1 1 0 16 12 75% 0 2 29 6.36
4 Adil Demirbag Trung vệ 0 0 0 62 59 95.16% 0 6 80 7.69
5 Ugurcan Yazgili Trung vệ 2 0 0 44 38 86.36% 0 6 61 7.51
77 Melih Ibrahimoglu Tiền vệ trụ 1 1 1 66 56 84.85% 5 3 88 7.42
40 Jackson Muleka Kyanvubu Cánh trái 4 1 1 21 11 52.38% 2 2 50 7.43
18 Berkan smail Kutlu Tiền vệ trụ 1 0 0 31 25 80.65% 3 1 41 6.09
70 Kazeem Aderemi Olaigbe Cánh trái 2 1 1 29 21 72.41% 4 0 44 6.71
21 Jin-ho Jo Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 1 0 12 6.31

Goztepe Goztepe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Mateusz Lis Thủ môn 0 0 0 32 13 40.63% 0 2 42 7.54
5 Heliton Jorge Tito dos Santos Trung vệ 3 1 0 27 18 66.67% 0 9 42 7.54
10 Filip Krastev Tiền vệ công 1 0 1 14 12 85.71% 2 1 38 7.08
9 Juan Tiền đạo cắm 0 0 1 6 3 50% 1 2 19 5.91
22 Ugur Kaan Yildiz Tiền vệ phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.04
3 Allan Godoi Santos Trung vệ 0 0 0 19 8 42.11% 0 5 32 6.95
6 Musah Mohammed Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.14
4 Taha Altikardes Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.09
77 Ogun Bayrak Tiền vệ phải 0 0 0 16 8 50% 2 0 38 6.39
26 Malcom Bokele Mputu Trung vệ 0 0 0 31 22 70.97% 0 3 42 6.85
20 Novatus Miroshi Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 13 12 92.31% 0 0 23 6.27
19 Jeferson Marinho dos Santos Forward 0 0 0 4 3 75% 0 2 8 6.02
39 Janderson de Carvalho Costa Tiền đạo cắm 1 0 1 15 5 33.33% 0 3 30 6.2
15 Amine Cherni Tiền vệ trái 0 0 0 29 20 68.97% 6 0 48 6.43
30 Anthony Dennis Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 29 23 79.31% 0 2 40 6.24
14 Guilherme Luiz Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ