Kết quả trận Korona Kielce vs LKS Nieciecza, 20h45 ngày 07/03
Korona Kielce
-0.5 0.84
+0.5 0.98
3 0.92
u 0.70
1.78
3.33
3.18
-0.25 0.84
+0.25 0.77
1.25 1.00
u 0.80
2.22
3.9
2.07
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Korona Kielce vs LKS Nieciecza hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Korona Kielce vs LKS Nieciecza tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Korona Kielce vs LKS Nieciecza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Korona Kielce vs LKS Nieciecza
Kiến tạo: Costas Soteriou
Artem PutivtsevRa sân: Milosz Matysik
Krzysztof KubicaRa sân: Igor Strzalek
Morgan FabenderRa sân: Sergio Guerrero
Goal Disallowed - offside
2 - 1 Ivan Durdov Kiến tạo: Radu Boboc
Ra sân: Antonin
Jesus JimenezRa sân: Andrzej Trubeha
Ra sân: Simon Gustafson
Kamil ZapolnikRa sân: Radu Boboc
Ra sân: Martin Remacle
Ra sân: Wiktor Dlugosz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Korona Kielce VS LKS Nieciecza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Korona Kielce vs LKS Nieciecza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Korona Kielce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | David Gonzalez Plata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Mariusz Stepinski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 31 | 6.6 | |
| 86 | Simon Gustafson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Dawid Blanik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 44 | Konstantinos Sotiriou | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 71 | Wiktor Dlugosz | Forward | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 11 | 0 | 46 | 7 | |
| 5 | Pau Resta | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 60 | 6.9 | |
| 88 | Tamar Svetlin | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 2 | 67 | 8.4 | |
| 70 | Antonin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 23 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 6 | 59 | 7 | |
| 1 | Xavier Dziekonski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Martin Remacle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 6 | Marcel Pieczek | Defender | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 2 | 61 | 8.6 | |
| 37 | Hubert Zwozny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 9 | Stjepan Davidovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 14 | 6.4 |
LKS Nieciecza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Artem Putivtsev | Defender | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 5 | 34 | 6.9 | |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 4 | 66 | 6.6 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 29 | Gabriel Isik | Defender | 4 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 61 | 5.8 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Krzysztof Kubica | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 21 | Damian Hilbrycht | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 11 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 32 | Milosz Matysik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 53 | Andrzej Trubeha | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 7 | 33 | 7.3 | |
| 7 | Morgan Fabender | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 86 | Igor Strzalek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

