Kết quả trận Korona Kielce vs Zaglebie Lubin, 00h00 ngày 07/02
Korona Kielce
-0.5 0.81
+0.5 1.01
2.25 0.85
u 0.77
1.75
3.58
3.03
-0.25 0.81
+0.25 0.79
1 0.93
u 0.67
2.23
4.3
1.95
VĐQG Ba Lan » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Korona Kielce vs Zaglebie Lubin hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Korona Kielce vs Zaglebie Lubin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Korona Kielce vs Zaglebie Lubin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Korona Kielce vs Zaglebie Lubin
Igor Orlikowski Goal Disallowed - Foul
Mihael MlinaricRa sân: Jakub Sypek
Ra sân: Martin Remacle
Ra sân: Hubert Zwozny
Mateusz GrzybekRa sân: Igor Orlikowski
Ra sân: Pau Resta
Levente SzaboRa sân: Michalis Kosidis
Jesus DiazRa sân: Sebastian Kowalczyk
Adam RadwanskiRa sân: Jakub Kolan
Ra sân: Antonin
1 - 1 Levente Szabo
Ra sân: Tamar Svetlin
1 - 2 Marcel Pieczek(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Korona Kielce VS Zaglebie Lubin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Korona Kielce vs Zaglebie Lubin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Korona Kielce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mariusz Stepinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 44 | Konstantinos Sotiriou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 71 | Wiktor Dlugosz | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Pau Resta | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 3 | Konrad Matuszewski | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 88 | Tamar Svetlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 70 | Antonin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 1 | Xavier Dziekonski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Martin Remacle | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 24 | Bartlomiej Smolarczyk | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 37 | Hubert Zwozny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Zaglebie Lubin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Buric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Michal Nalepa | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 35 | Luka Lucic | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 7 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Jakub Sypek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 9 | Michalis Kosidis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Roman Yakuba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 39 | Filip Kocaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 26 | Jakub Kolan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 31 | Igor Orlikowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

