Kết quả trận Kortrijk vs Westerlo, 02h45 ngày 09/12

Vòng 17
02:45 ngày 09/12/2023
Kortrijk
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Westerlo
Địa điểm: Guldensporen stadion
Thời tiết: Giông bão, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kortrijk vs Westerlo hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kortrijk vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kortrijk vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kortrijk vs Westerlo

Kortrijk Kortrijk
Phút
Westerlo Westerlo
33'
match goal 0 - 1 Matija Frigan
Kiến tạo: Emin Bayram
Massimo Bruno
Ra sân: Sheyi Ojo
match change
46'
54'
match change Erdon Daci
Ra sân: Matija Frigan
Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Ra sân: David Henen
match change
55'
61'
match change Mathias Fixelles
Ra sân: Nacer Chadli
Isaak James Davies 1 - 1
Kiến tạo: Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
match goal
65'
71'
match yellow.png Emin Bayram
80'
match change Kyan Vaesen
Ra sân: Griffin Yow
80'
match change Lukas van Eenoo
Ra sân: Arthur Piedfort
83'
match yellow.png Kyan Vaesen
Mounaim El Idrissy
Ra sân: Isaak James Davies
match change
84'
87'
match goal 1 - 2 Erdon Daci
Aleksandar Radovanovic match yellow.png
90'
Alex Mighten
Ra sân: Nayel Mehssatou
match change
90'
90'
match yellow.png Sinan Bolat

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kortrijk VS Westerlo

Kortrijk Kortrijk
Westerlo Westerlo
5
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
16
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
485
 
Số đường chuyền
 
507
80%
 
Chuyền chính xác
 
79%
8
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
5
19
 
Đánh đầu
 
19
8
 
Đánh đầu thành công
 
11
1
 
Cứu thua
 
5
13
 
Rê bóng thành công
 
17
7
 
Đánh chặn
 
3
38
 
Ném biên
 
22
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
135
 
Pha tấn công
 
84
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Massimo Bruno
99
Mounaim El Idrissy
20
Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
23
Alex Mighten
95
Lucas Pirard
15
Kristiyan Malinov
4
Mark Mampasi
Kortrijk Kortrijk 4-2-3-1
4-2-3-1 Westerlo Westerlo
1
Vandenbe...
11
Neve
66
Radovano...
44
Silva
6
Mehssato...
16
Kana
27
Sissako
54
Ojo
10
Kadri
77
Henen
39
Davies
1
Bolat
22
Reynolds
40
Bayram
33
Neustadt...
5
Bos
15
Sydorchu...
46
Piedfort
18
Yow
8
Madsen
89
Chadli
9
Frigan

Substitutes

7
Lukas van Eenoo
4
Mathias Fixelles
14
Kyan Vaesen
21
Erdon Daci
2
Pietro Perdichizzi
20
Nick Gillekens
32
Edisson Jordanov
Đội hình dự bị
Kortrijk Kortrijk
Massimo Bruno 70
Mounaim El Idrissy 99
Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus 20
Alex Mighten 23
Lucas Pirard 95
Kristiyan Malinov 15
Mark Mampasi 4
Kortrijk Westerlo
7 Lukas van Eenoo
4 Mathias Fixelles
14 Kyan Vaesen
21 Erdon Daci
2 Pietro Perdichizzi
20 Nick Gillekens
32 Edisson Jordanov

Dữ liệu đội bóng:Kortrijk vs Westerlo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 2.67
12.67 Phạm lỗi 10.33
8.67 Phạt góc 8
0.67 Thẻ vàng 1.67
52.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1
4.2 Sút trúng cầu môn 4
13.1 Phạm lỗi 10.7
6.4 Phạt góc 5.2
1.4 Thẻ vàng 1.8
51.3% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kortrijk (32trận)
Chủ Khách
Westerlo (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
5
4
HT-H/FT-T
6
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
3
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
3
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
1
4
5
4

Kortrijk Kortrijk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
70 Massimo Bruno Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
77 David Henen Midfielder 0 0 1 20 15 75% 1 0 24 6.15
1 Tom Vandenberghe Thủ môn 0 0 0 6 6 100% 0 0 10 5.78
54 Sheyi Ojo Tiền vệ công 3 0 0 12 8 66.67% 2 0 32 5.99
66 Aleksandar Radovanovic Defender 0 0 1 28 22 78.57% 0 0 29 5.98
27 Abdoulaye Sissako Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 26 86.67% 0 0 37 6.18
16 Marco Kana Midfielder 2 0 0 29 24 82.76% 0 0 34 6.02
44 Joao Silva Defender 0 0 1 30 26 86.67% 0 0 39 6.38
39 Isaak James Davies Forward 0 0 0 6 4 66.67% 2 0 12 5.84
6 Nayel Mehssatou Defender 0 0 1 26 22 84.62% 2 0 42 6.06
11 Dion De Neve Midfielder 0 0 2 17 11 64.71% 2 0 32 6.16
10 Abdelkahar Kadri Tiền vệ công 2 0 0 22 19 86.36% 0 0 31 6.71

Westerlo Westerlo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Roman Neustadter Defender 0 0 0 53 48 90.57% 0 0 56 6.5
89 Nacer Chadli Midfielder 0 0 0 23 20 86.96% 1 1 35 6.92
1 Sinan Bolat Thủ môn 0 0 0 29 28 96.55% 0 0 32 6.56
15 Serhiy Sydorchuk Midfielder 0 0 0 37 29 78.38% 0 0 43 6.57
8 Nicolas Madsen Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 20 15 75% 1 0 25 6.6
22 Bryan Reynolds Defender 0 0 1 12 7 58.33% 2 0 27 6.6
18 Griffin Yow Cánh trái 0 0 0 9 4 44.44% 0 0 19 6.39
40 Emin Bayram Defender 0 0 1 32 32 100% 0 0 41 7.37
9 Matija Frigan Forward 1 1 0 9 7 77.78% 0 1 13 7.17
5 Jordan Bos Defender 1 0 0 22 19 86.36% 0 0 38 6.66
46 Arthur Piedfort Trung vệ 1 0 0 25 21 84% 0 0 36 6.72

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ