Kết quả trận Kortrijk vs Westerlo, 02h45 ngày 09/12
Kortrijk
-0 0.94
+0 0.86
2.5 0.80
u 0.90
2.50
2.32
3.53
-0 0.94
+0 0.78
1 0.75
u 0.95
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kortrijk vs Westerlo hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kortrijk vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kortrijk vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kortrijk vs Westerlo
0 - 1 Matija Frigan Kiến tạo: Emin Bayram
Ra sân: Sheyi Ojo
Erdon DaciRa sân: Matija Frigan
Ra sân: David Henen
Mathias FixellesRa sân: Nacer Chadli
Kiến tạo: Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Emin Bayram
Kyan VaesenRa sân: Griffin Yow
Lukas van EenooRa sân: Arthur Piedfort
Kyan Vaesen
Ra sân: Isaak James Davies
1 - 2 Erdon Daci
Ra sân: Nayel Mehssatou
Sinan Bolat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kortrijk VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kortrijk vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Massimo Bruno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | David Henen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.78 | |
| 54 | Sheyi Ojo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 5.99 | |
| 66 | Aleksandar Radovanovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 16 | Marco Kana | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 11 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.71 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 89 | Nacer Chadli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7.37 | |
| 9 | Matija Frigan | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 7.17 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

