Kết quả trận Krylya Sovetov Samara Youth vs FC Terek Groznyi Youth, 18h00 ngày 01/12

Vòng 19
18:00 ngày 01/12/2023
Krylya Sovetov Samara Youth
Đã kết thúc 4 - 0 (0 - 0)
FC Terek Groznyi Youth
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Nga U19 » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov Samara Youth vs FC Terek Groznyi Youth hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov Samara Youth vs FC Terek Groznyi Youth tại VĐQG Nga U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov Samara Youth vs FC Terek Groznyi Youth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Krylya Sovetov Samara Youth vs FC Terek Groznyi Youth

Krylya Sovetov Samara Youth Krylya Sovetov Samara Youth
Phút
FC Terek Groznyi Youth FC Terek Groznyi Youth
Sapozhnikov J. 1 - 0 match goal
53'
Aleksey Lysov 2 - 0 match pen
61'
Borisov Y. 3 - 0 match goal
73'
Aleksey Lysov 4 - 0 match goal
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Krylya Sovetov Samara Youth VS FC Terek Groznyi Youth

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Krylya Sovetov Samara Youth vs FC Terek Groznyi Youth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 2.33
3 Sút trúng cầu môn 0.33
5 Phạt góc 3.33
3 Thẻ vàng 3.67
51.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
1.7 Bàn thua 2.1
3.9 Sút trúng cầu môn 1.7
4 Phạt góc 3.1
2.4 Thẻ vàng 2.4
43.4% Kiểm soát bóng 39.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Krylya Sovetov Samara Youth (0trận)
Chủ Khách
FC Terek Groznyi Youth (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0