Kết quả trận KTP Kotka Nữ vs Honka Espoo Nữ, 22h30 ngày 07/04

Vòng
22:30 ngày 07/04/2026
KTP Kotka Nữ
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Honka Espoo Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

nữ Phần Lan

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KTP Kotka Nữ vs Honka Espoo Nữ hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KTP Kotka Nữ vs Honka Espoo Nữ tại nữ Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KTP Kotka Nữ vs Honka Espoo Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KTP Kotka Nữ vs Honka Espoo Nữ

KTP Kotka Nữ KTP Kotka Nữ
Phút
Honka Espoo Nữ Honka Espoo Nữ
3'
match pen 0 - 1 Makela A.
11'
match goal 0 - 2 Lammio H.
64'
match goal 0 - 3 Kivimaki K.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KTP Kotka Nữ VS Honka Espoo Nữ

KTP Kotka Nữ KTP Kotka Nữ
Honka Espoo Nữ Honka Espoo Nữ
2
 
Tổng cú sút
 
11
0
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Phạt góc
 
8
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
2
 
Sút ra ngoài
 
4
77
 
Pha tấn công
 
88
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:KTP Kotka Nữ vs Honka Espoo Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 3
3.67 Bàn thua
0.67 Sút trúng cầu môn 6.67
1.33 Phạt góc 6
36.67% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 3.2
2.3 Bàn thua 0.8
1.3 Sút trúng cầu môn 7.8
1.3 Phạt góc 5.8
26.8% Kiểm soát bóng 52.4%
1.1 Thẻ vàng 0.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KTP Kotka Nữ (6trận)
Chủ Khách
Honka Espoo Nữ (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
1
HT-H/FT-T
0
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1