Kết quả trận KuPs vs Lech Poznan, 00h45 ngày 20/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 20/02/2026
KuPs 1
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Lech Poznan
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.75
2.02
-1.75
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
20 7.2
2-0
55 6.8
2-1
23 220
3-1
95 225
3-2
80 225
4-2
225 46
4-3
225 185
0-0
15.5
1-1
9
2-2
20
3-3
105
4-4
225
AOS
11.5

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KuPs vs Lech Poznan hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KuPs vs Lech Poznan tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KuPs vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs Lech Poznan

KuPs KuPs
Phút
Lech Poznan Lech Poznan
9'
match goal 0 - 1 Antoni Kozubal
Joslyn Luyeye-Lutumba match red
12'
41'
match goal 0 - 2 Taofeek Ismaheel
Kiến tạo: Mikael Ishak
46'
match change Giisli Thordarson
Ra sân: Antoni Kozubal
46'
match change Joao Moutinho
Ra sân: Michal Gurgul
62'
match change Mateusz Skrzypczak
Ra sân: Antonio Milic
62'
match change Patrik Walemark
Ra sân: Filip Jagiello
77'
match change Mel Yannick Joel Agnero
Ra sân: Mikael Ishak
Petteri Pennanen match yellow.png
88'
88'
match yellow.png Joel Pereira

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS Lech Poznan

KuPs KuPs
Lech Poznan Lech Poznan
1
 
Tổng cú sút
 
28
0
 
Sút trúng cầu môn
 
12
9
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Phạt góc
 
8
7
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
10
 
Cứu thua
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
16
13
 
Thử thách
 
10
19
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
4
0
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Cản sút
 
7
4
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
3
15
 
Ném biên
 
17
414
 
Số đường chuyền
 
629
81%
 
Chuyền chính xác
 
87%
52
 
Pha tấn công
 
148
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
127
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
26
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
0.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.22
0
 
Cú sút trúng đích
 
5.82
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
54
7
 
Số quả tạt chính xác
 
19
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
47
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Hemmo Riihimaki
32
Rasmus Tikkanen
26
Niilo Mattila
22
Veikko Lahtela
28
Joni Kivijarvi
KuPs KuPs 4-2-3-1
4-2-3-1 Lech Poznan Lech Poznan
1
Kreidl
24
Armah
33
Hamalain...
23
Lotjonen
29
Puukko
13
Kujasalo
10
Gasc
8
Pennanen
34
Ruoppi
21
Luyeye-L...
9
Engvall
41
Mrozek
2
Pereira
27
Monka
16
Milic
15
Gurgul
43
Kozubal
24
Jagiello
88
Ismaheel
99
Guerrero
77
Oseguera
9
Ishak

Substitutes

4
Joao Moutinho
23
Giisli Thordarson
72
Mateusz Skrzypczak
10
Patrik Walemark
7
Mel Yannick Joel Agnero
1
Plamen Andreev
33
Mateusz Pruchniewski
3
Alex Douglas
20
Robert Gumny
6
Timothy Ouma
14
Leo Bengtsson
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Hemmo Riihimaki 12
Rasmus Tikkanen 32
Niilo Mattila 26
Veikko Lahtela 22
Joni Kivijarvi 28
KuPs Lech Poznan
4 Joao Moutinho
23 Giisli Thordarson
72 Mateusz Skrzypczak
10 Patrik Walemark
7 Mel Yannick Joel Agnero
1 Plamen Andreev
33 Mateusz Pruchniewski
3 Alex Douglas
20 Robert Gumny
6 Timothy Ouma
14 Leo Bengtsson

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs Lech Poznan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
3.33 Bàn thua 2
1 Sút trúng cầu môn 4
1.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
45.33% Kiểm soát bóng 59.33%
3.67 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
2 Bàn thua 1.1
2.3 Sút trúng cầu môn 6.4
2.7 Phạt góc 5.7
1.2 Thẻ vàng 1.7
49.6% Kiểm soát bóng 55.6%
6.5 Phạm lỗi 12.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (16trận)
Chủ Khách
Lech Poznan (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
5
1
HT-H/FT-T
4
2
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
2
3
3
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
3
1
HT-B/FT-B
1
1
4
9

KuPs KuPs
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Petteri Pennanen Midfielder 0 0 0 40 36 90% 0 0 52 6.5
9 Gustav Engvall Forward 0 0 0 16 9 56.25% 0 0 29 6.7
1 Johannes Kreidl Thủ môn 0 0 0 65 50 76.92% 0 0 93 10
33 Taneli Hamalainen Defender 0 0 0 60 56 93.33% 0 0 79 6.8
34 Otto Ruoppi Tiền vệ công 0 0 0 39 30 76.92% 0 0 53 6.1
10 Valentin Gasc Tiền vệ trụ 1 0 0 36 29 80.56% 0 1 53 6.5
21 Joslyn Luyeye-Lutumba Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 3
29 Akseli Puukko Defender 0 0 0 26 19 73.08% 4 1 47 6.3
13 Niilo Kujasalo Tiền vệ trụ 0 0 0 50 40 80% 1 0 67 6.6
23 Arttu Lotjonen Defender 0 0 0 49 40 81.63% 0 0 64 6.5
24 Bob Nii Armah Forward 0 0 0 33 25 75.76% 2 1 67 6

Lech Poznan Lech Poznan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Juan Pablo Rodriguez Guerrero Forward 1 0 0 29 22 75.86% 1 0 42 6.5
9 Mikael Ishak Forward 4 3 2 16 12 75% 0 1 24 7.3
16 Antonio Milic Defender 2 1 1 66 64 96.97% 0 2 73 7.8
24 Filip Jagiello Midfielder 2 1 2 42 35 83.33% 1 1 50 6.6
2 Joel Pereira Defender 1 0 5 91 78 85.71% 6 0 112 7.1
41 Bartosz Mrozek Thủ môn 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 21 6.5
4 Joao Moutinho Defender 1 0 1 35 30 85.71% 2 0 44 6.7
72 Mateusz Skrzypczak Defender 0 0 1 25 25 100% 0 0 27 7
88 Taofeek Ismaheel Cánh phải 7 3 1 53 45 84.91% 1 0 82 6.4
77 Luis Enrique Palma Oseguera Midfielder 5 1 3 56 44 78.57% 4 0 81 7.9
10 Patrik Walemark Forward 1 1 0 13 8 61.54% 3 0 22 6.4
43 Antoni Kozubal Midfielder 2 1 0 30 25 83.33% 0 0 43 7.5
7 Mel Yannick Joel Agnero Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.5
15 Michal Gurgul Defender 1 0 1 28 24 85.71% 1 0 43 7
23 Giisli Thordarson Midfielder 1 1 2 26 25 96.15% 0 0 32 6.8
27 Wojciech Monka Defender 0 0 0 95 92 96.84% 0 0 101 8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ