Kết quả trận Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 22/02
Kyoto Sanga
-0.5 1.06
+0.5 0.80
2 0.72
u 0.97
1.99
3.80
3.00
-0.25 1.06
+0.25 0.68
0.75 0.78
u 1.03
2.75
4.75
2
VĐQG Nhật Bản » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka
Yota Maejima
Kaoru YamawakiRa sân: Yota Maejima
Yuji KitajimaRa sân: Sonosuke Sato
Nago Shintaro
Yu HashimotoRa sân: Kazuki Fujimoto
Shosei UsuiRa sân: Shahab Zahedi
Ra sân: Temma Matsuda
Yutaka MichiwakiRa sân: Kohei Okuno
Ra sân: Sung-jun Yoon
Ra sân: Kyo Sato
Ra sân: Shinnosuke Fukuda
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 40 | 7.5 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 8 | 53 | 7.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 7 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 47 | 8 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 32 | 17 | 53.13% | 1 | 6 | 50 | 7.9 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 5 | 50 | 7.4 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 25 | Sung-jun Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 60 | 6.8 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Masaya Tashiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 48 | 5.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 27 | 5.9 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 8 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 4 | 71 | 7.1 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 4 | 29 | 6.9 | |
| 27 | Yutaka Michiwaki | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Shosei Usui | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Kaoru Yamawaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Sonosuke Sato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

