Kết quả trận Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 22/02

Vòng 3
12:00 ngày 22/02/2026
Kyoto Sanga
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Avispa Fukuoka
Địa điểm: Sanga Stadium by Kyocera
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.82
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 8.4
2-0
8.4 20
2-1
9 20
3-1
20 60
3-2
44 65
4-2
140 225
4-3
225 225
0-0
7
1-1
6
2-2
20
3-3
160
4-4
225
AOS
65

VĐQG Nhật Bản » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Phút
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Henrique Trevisan match yellow.png
30'
Rafael Papagaio 1 - 0 match goal
32'
48'
match yellow.png Yota Maejima
59'
match change Kaoru Yamawaki
Ra sân: Yota Maejima
59'
match change Yuji Kitajima
Ra sân: Sonosuke Sato
61'
match yellow.png Nago Shintaro
69'
match change Yu Hashimoto
Ra sân: Kazuki Fujimoto
69'
match change Shosei Usui
Ra sân: Shahab Zahedi
Marco Tulio Oliveira Lemos 2 - 0 match goal
77'
Okugawa Masaya
Ra sân: Temma Matsuda
match change
78'
83'
match change Yutaka Michiwaki
Ra sân: Kohei Okuno
Joao Pedro Mendes Santos match yellow.png
89'
Hidehiro Sugai match yellow.png
90'
Mitsuki Saito
Ra sân: Sung-jun Yoon
match change
90'
Kodai Nagata
Ra sân: Kyo Sato
match change
90'
Yusuke Ishida
Ra sân: Shinnosuke Fukuda
match change
90'
Haruki Arai
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Avispa Fukuoka

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
15
 
Tổng cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
0
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
9
2
 
Thử thách
 
2
25
 
Long pass
 
11
4
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
9
2
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
34
350
 
Số đường chuyền
 
278
71%
 
Chuyền chính xác
 
63%
122
 
Pha tấn công
 
70
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
2.02
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.53
2.47
 
Cú sút trúng đích
 
0
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
22
 
Số quả tạt chính xác
 
21
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
33
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Okugawa Masaya
15
Kodai Nagata
40
Yusuke Ishida
32
Mitsuki Saito
77
Haruki Arai
21
Kentaro Kakoi
16
Taiyo Hiraoka
39
Taiki Hirato
88
Gustavo Bonatto Barreto
Kyoto Sanga Kyoto Sanga 4-3-3
3-4-2-1 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
1
Ota
44
Sato
34
Trevisan
50
Suzuki
2
Fukuda
25
Yoon
6
Santos
22
Sugai
18
Matsuda
9
Papagaio
11
Lemos
24
Obata
5
Kamijima
37
Tashiro
16
Oka
29
Maejima
8
Okuno
11
Miki
22
Fujimoto
18
Sato
14
Shintaro
9
Zahedi

Substitutes

33
Kaoru Yamawaki
25
Yuji Kitajima
47
Yu Hashimoto
7
Shosei Usui
27
Yutaka Michiwaki
99
Powell Obinna Obi
15
Yuma Tsujioka
3
Tatsuki Nara
6
Masato Shigemi
Đội hình dự bị
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Okugawa Masaya 7
Kodai Nagata 15
Yusuke Ishida 40
Mitsuki Saito 32
Haruki Arai 77
Kentaro Kakoi 21
Taiyo Hiraoka 16
Taiki Hirato 39
Gustavo Bonatto Barreto 88
Kyoto Sanga Avispa Fukuoka
33 Kaoru Yamawaki
25 Yuji Kitajima
47 Yu Hashimoto
7 Shosei Usui
27 Yutaka Michiwaki
99 Powell Obinna Obi
15 Yuma Tsujioka
3 Tatsuki Nara
6 Masato Shigemi

Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4
16 Phạm lỗi 11.67
4.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 1.67
50.67% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 3.4
15.1 Phạm lỗi 12.9
4.8 Phạt góc 4.1
2.3 Thẻ vàng 2.1
51.4% Kiểm soát bóng 43.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kyoto Sanga (9trận)
Chủ Khách
Avispa Fukuoka (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
2
1

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Gakuji Ota Thủ môn 0 0 0 25 14 56% 0 1 35 7.1
50 Yoshinori Suzuki Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 5 40 7.5
7 Okugawa Masaya Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.5
34 Henrique Trevisan Trung vệ 0 0 1 34 25 73.53% 1 8 53 7.1
18 Temma Matsuda Tiền vệ công 2 1 1 10 8 80% 7 0 29 6.8
11 Marco Tulio Oliveira Lemos Tiền đạo cắm 5 1 2 25 17 68% 4 0 47 8
9 Rafael Papagaio Tiền đạo cắm 4 3 2 32 17 53.13% 1 6 50 7.9
22 Hidehiro Sugai Hậu vệ cánh phải 0 0 1 33 27 81.82% 4 5 50 7.4
6 Joao Pedro Mendes Santos Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 47 36 76.6% 1 0 58 6.9
44 Kyo Sato Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 21 65.63% 1 0 54 6.9
2 Shinnosuke Fukuda Hậu vệ cánh phải 3 1 0 33 24 72.73% 3 2 70 7.6
25 Sung-jun Yoon Midfielder 0 0 1 47 35 74.47% 0 1 60 6.8

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Masaya Tashiro Defender 0 0 0 36 23 63.89% 0 2 48 5.7
29 Yota Maejima Midfielder 0 0 0 13 6 46.15% 0 0 23 6.2
9 Shahab Zahedi Forward 1 0 0 13 7 53.85% 0 3 27 5.9
14 Nago Shintaro Midfielder 1 0 1 10 9 90% 8 2 31 6.9
5 Takumi Kamijima Defender 1 0 0 22 10 45.45% 2 3 38 6.3
25 Yuji Kitajima Midfielder 0 0 0 12 11 91.67% 2 1 23 6.9
8 Kohei Okuno Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 14 6 42.86% 1 1 26 6.4
24 Yuma Obata Thủ môn 0 0 0 39 18 46.15% 0 0 49 6.3
11 Tomoya Miki Midfielder 0 0 0 34 27 79.41% 0 1 47 6.6
16 Teppei Oka Defender 0 0 0 36 23 63.89% 1 4 71 7.1
22 Kazuki Fujimoto Forward 0 0 0 12 10 83.33% 1 4 29 6.9
27 Yutaka Michiwaki Forward 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.4
47 Yu Hashimoto Defender 0 0 0 11 7 63.64% 1 0 21 6.3
7 Shosei Usui Forward 0 0 0 5 4 80% 0 1 5 6.5
33 Kaoru Yamawaki Defender 0 0 0 9 6 66.67% 5 1 23 6.5
18 Sonosuke Sato Midfielder 1 0 0 10 6 60% 0 0 16 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ