Kết quả trận Kyoto Sanga vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 07/04
Kyoto Sanga
-0.25 1.00
+0.25 0.86
2.5 1.00
u 0.80
2.22
2.80
3.33
-0 1.00
+0 1.14
1 1.00
u 0.80
VĐQG Nhật Bản » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Jubilo Iwata
Matheus Vieira Campos Peixoto Penalty awarded
Matheus Vieira Campos Peixoto
0 - 1 Shunsuke Nishikubo Kiến tạo: Kensuke Fujiwara
Ra sân: Temma Matsuda
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Shohei Takeda
0 - 2 Matheus Vieira Campos Peixoto Kiến tạo: Shunsuke Nishikubo
0 - 3 Matheus Vieira Campos Peixoto Kiến tạo: Matsumoto Masaya
Ra sân: Yuta Toyokawa
Riku MoriokaRa sân: Ricardo Graca
Ra sân: Kyo Sato
Yosuke FurukawaRa sân: Rei Hirakawa
Kotaro FujikawaRa sân: Matsumoto Masaya
Leonardo da Silva GomesRa sân: Kensuke Fujiwara
Bruno Jose de SouzaRa sân: Matheus Vieira Campos Peixoto
Keita TakahataRa sân: Kaito Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Jubilo Iwata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Jubilo Iwata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 11 | 51 | 6.6 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 27 | 7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 17 | Yuto Anzai | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.9 |
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 7 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 4 | 31 | 8.2 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Riku Morioka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 11 | 7.1 | |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 17 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 5 | 3 | 38 | 8.2 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

