Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Kyoto Sanga vs Kawasaki Frontale, 17h00 ngày 04/10

Vòng 33
17:00 ngày 04/10/2025
Kyoto Sanga
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Kawasaki Frontale 1
Địa điểm: Sanga Stadium by Kyocera
Thời tiết: Mưa nhỏ, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.06
-0
0.84
O 2.75
0.89
U 2.75
0.99
1
2.75
X
3.65
2
2.41
Hiệp 1
+0
1.03
-0
0.87
O 0.5
0.30
U 0.5
2.30

VĐQG Nhật Bản » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Kawasaki Frontale

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Phút
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
8'
match goal 0 - 1 Tatsuya Ito
Kiến tạo: Erison Danilo de Souza
Shohei Takeda
Ra sân: Shimpei Fukuoka
match change
11'
Hidehiro Sugai 1 - 1
Kiến tạo: Temma Matsuda
match goal
38'
Fuki Yamada
Ra sân: Okugawa Masaya
match change
46'
Taiki Hirato match yellow.png
58'
Fuki Yamada match yellow.png
59'
Leonardo da Silva Gomes
Ra sân: Ryuma Nakano
match change
65'
Shun Nagasawa
Ra sân: Temma Matsuda
match change
65'
74'
match change Ienaga Akihiro
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
75'
match change Lazar Romanic
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Shun Nagasawa match yellow.png
76'
77'
match yellow.png Kento Tachibanada
84'
match yellow.png Lazar Romanic
85'
match change Ten Miyagi
Ra sân: Tatsuya Ito
Gustavo Bonatto Barreto
Ra sân: Taiki Hirato
match change
85'
88'
match yellow.pngmatch red Lazar Romanic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Kawasaki Frontale

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
3
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
22
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
9
3
 
Cản sút
 
7
9
 
Sút Phạt
 
8
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
388
 
Số đường chuyền
 
438
76%
 
Chuyền chính xác
 
81%
8
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
0
5
 
Cứu thua
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Substitution
 
3
3
 
Đánh chặn
 
8
10
 
Ném biên
 
18
6
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
12
3
 
Successful center
 
3
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
13
 
Long pass
 
19
78
 
Pha tấn công
 
94
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Shohei Takeda
27
Fuki Yamada
25
Leonardo da Silva Gomes
93
Shun Nagasawa
88
Gustavo Bonatto Barreto
21
Kentaro Kakoi
44
Kyo Sato
5
Hisashi Appiah Tawiah
32
Mitsuki Saito
Kyoto Sanga Kyoto Sanga 4-3-3
4-2-3-1 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
26
Ota
22
Sugai
50
Suzuki
24
Miyamoto
2
Fukuda
39
Hirato
10
Fukuoka
48
Nakano
18
Matsuda
14
Hara
29
Masaya
1
Ryong
31
Wermeske...
22
Uremovic
5
Sasaki
13
Miura
8
Tachiban...
19
Kawahara
17
Ito
14
Wakisaka
23
Barbosa,...
9
Souza

Substitutes

41
Ienaga Akihiro
91
Lazar Romanic
24
Ten Miyagi
21
Shunsuke Ando
27
Ryota Kamihashi
15
Shuto Tanabe
39
Kaito Tsuchiya
29
Toya Myogan
11
Yu Kobayashi
Đội hình dự bị
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Shohei Takeda 16
Fuki Yamada 27
Leonardo da Silva Gomes 25
Shun Nagasawa 93
Gustavo Bonatto Barreto 88
Kentaro Kakoi 21
Kyo Sato 44
Hisashi Appiah Tawiah 5
Mitsuki Saito 32
Kyoto Sanga Kawasaki Frontale
41 Ienaga Akihiro
91 Lazar Romanic
24 Ten Miyagi
21 Shunsuke Ando
27 Ryota Kamihashi
15 Shuto Tanabe
39 Kaito Tsuchiya
29 Toya Myogan
11 Yu Kobayashi

Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Kawasaki Frontale

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2.33
6 Sút trúng cầu môn 4.33
16.67 Phạm lỗi 9
6.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1.67
53.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1 Bàn thua 2.3
5 Sút trúng cầu môn 5.1
14 Phạm lỗi 7.8
5.8 Phạt góc 3.8
1.9 Thẻ vàng 1.9
50.9% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kyoto Sanga (0trận)
Chủ Khách
Kawasaki Frontale (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Shun Nagasawa Forward 1 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.3
26 Gakuji Ota Thủ môn 0 0 0 26 14 53.85% 0 0 43 7.4
50 Yoshinori Suzuki Defender 0 0 0 38 33 86.84% 0 3 52 6.9
88 Gustavo Bonatto Barreto Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 7 6.2
29 Okugawa Masaya Forward 0 0 3 14 9 64.29% 1 2 21 6.9
39 Taiki Hirato Midfielder 0 0 2 42 28 66.67% 3 0 46 6.8
16 Shohei Takeda Midfielder 0 0 0 41 33 80.49% 0 1 49 6.7
14 Taichi Hara Forward 2 0 2 22 12 54.55% 3 1 36 7
18 Temma Matsuda Midfielder 3 1 1 10 7 70% 0 0 19 6.7
10 Shimpei Fukuoka Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 6 6.5
27 Fuki Yamada Midfielder 1 0 0 12 10 83.33% 0 0 17 6.7
25 Leonardo da Silva Gomes Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 2 11 6.6
22 Hidehiro Sugai Defender 1 1 0 25 17 68% 1 1 37 7.1
24 Yuta Miyamoto Midfielder 0 0 0 73 61 83.56% 1 2 90 7.1
2 Shinnosuke Fukuda Defender 0 0 0 39 29 74.36% 6 2 60 6.5
48 Ryuma Nakano Midfielder 0 0 0 34 31 91.18% 1 1 42 7

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
41 Ienaga Akihiro Midfielder 0 0 1 20 19 95% 1 0 25 7
1 Jung Sung Ryong Thủ môn 0 0 0 31 17 54.84% 0 0 34 6.5
17 Tatsuya Ito Forward 6 3 1 22 19 86.36% 2 0 38 7.7
31 Sai Van Wermeskerken Defender 0 0 1 49 41 83.67% 3 0 75 6.8
23 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Midfielder 2 0 3 23 19 82.61% 0 1 37 7.5
91 Lazar Romanic Forward 1 0 0 4 3 75% 0 0 7 6
14 Yasuto Wakisaka Midfielder 3 1 2 51 46 90.2% 6 1 70 7.4
22 Filip Uremovic Defender 0 0 0 29 19 65.52% 1 4 43 7
24 Ten Miyagi Forward 1 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.6
19 So Kawahara Midfielder 2 0 2 50 42 84% 0 1 54 6.6
8 Kento Tachibanada Midfielder 2 1 1 43 39 90.7% 0 0 61 7.4
9 Erison Danilo de Souza Forward 2 0 1 13 9 69.23% 0 5 25 6.9
13 Sota Miura Defender 3 1 2 47 38 80.85% 6 0 72 7.4
5 Asahi Sasaki Defender 0 0 1 52 41 78.85% 1 0 65 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ