Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Kyoto Sanga vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 06/02
Kyoto Sanga
Pen [1-4]
0.90
1.00
0.95
0.75
3.15
3.30
2.18
1.26
0.67
1.09
0.75
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Vissel Kobe hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Vissel Kobe
0 - 1 Yoshinori Muto Kiến tạo: Yuya Osako
Ren KomatsuRa sân: Yuya Osako
Kiến tạo: Rafael Papagaio
Ra sân: Mitsuki Saito
Ra sân: Temma Matsuda
Ra sân: Kyo Sato
Jean PatricRa sân: Yuta Goke
Ra sân: Haruki Arai
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Takahiro Ogihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 5 | 40 | 5.7 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 32 | Mitsuki Saito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 36 | 18 | 50% | 0 | 5 | 55 | 7.2 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 39 | 6.2 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 16 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 5 | 1 | 58 | 6.8 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 26 | 60.47% | 9 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 44 | 8.5 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 30 | 7.1 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 4 | 56 | 7.4 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

