Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận LaLouviere vs KAA Gent, 02h45 ngày 31/01
LaLouviere
0.98
0.90
0.98
0.88
2.50
3.25
2.63
0.98
0.92
0.83
1.05
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LaLouviere vs KAA Gent hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LaLouviere vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LaLouviere vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả LaLouviere vs KAA Gent
Ra sân: Singa Joel Ito
0 - 1 Hong Hyun Seok Kiến tạo: Tiago Araujo
Ra sân: Thierry Lutonda
Ra sân: Dario Benavides Fuentes
Momodou SonkoRa sân: Hong Hyun Seok
Aime OmgbaRa sân: Abdelkahar Kadri
Max DeanRa sân: Atsuki Ito
Hyllarion GooreRa sân: Michal Skoras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LaLouviere VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LaLouviere vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 6 | 26 | 6.65 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 29 | Cristian Makate | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 56 | 6.53 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 19 | 6.55 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 7.25 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 60 | 6.99 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 7 | 0 | 78 | 8.29 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 5 | 0 | 60 | 7.06 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 54 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

