Kết quả trận LaLouviere vs Mechelen, 22h00 ngày 22/02
LaLouviere 1
-0.25 0.93
+0.25 0.85
2.5 0.92
u 0.80
2.22
2.83
3.13
-0 0.93
+0 1.12
1 0.75
u 0.95
2.7
3.47
2.08
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LaLouviere vs Mechelen hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LaLouviere vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LaLouviere vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả LaLouviere vs Mechelen
Ra sân: Pape Moussa Fall
0 - 1 Kerim Mrabti Kiến tạo: Therence Koudou
0 - 2 Keano Vanrafelghem Kiến tạo: Bouke Boersma
Ra sân: Jerry Afriyie
Ra sân: Singa Joel Ito
Ra sân: Jordi Liongola
Ra sân: Sami Lahssaini
Jose Martinez MarsaRa sân: Mathis Servais
Bill AntonioRa sân: Keano Vanrafelghem
Maxim KireevRa sân: Myron van Brederode
Benito RamanRa sân: Bouke Boersma
Dikeni-Rafid SalifouRa sân: Kerim Mrabti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LaLouviere VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LaLouviere vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.23 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 28 | 5.83 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 59 | 7.04 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 46 | 6.05 | |
| 98 | Owen Maes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 8 | 1 | 33 | 5.98 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 29 | Cristian Makate | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 5.99 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Forward | 2 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 1 | 80 | 7.57 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 55 | 7.25 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 91 | 90 | 98.9% | 0 | 1 | 100 | 7.1 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 105 | 100 | 95.24% | 0 | 2 | 127 | 7.81 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 63 | 6.95 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 5 | 3 | 76 | 7.17 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Forward | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 45 | 7.71 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 29 | Dikeni-Rafid Salifou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 38 | Bill Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 5 | 0 | 70 | 7.83 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 2 | Redouane Halhal | Defender | 0 | 0 | 0 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 3 | 129 | 7.61 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

