Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận LaLouviere vs Oud Heverlee, 22h00 ngày 27/12
LaLouviere
0.80
1.11
0.80
1.08
2.46
3.10
2.87
0.84
1.06
0.73
1.09
VĐQG Bỉ » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LaLouviere vs Oud Heverlee hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LaLouviere vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LaLouviere vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả LaLouviere vs Oud Heverlee
Ewoud Pletinckx
Lukasz LakomyRa sân: Wouter George
Ra sân: Nolan Gillot
Chukwubuikem IkwuemesiRa sân: Sory Kaba
Ra sân: Samuel Gueulette
Davis OpokuRa sân: Oscar Gil Regano
Jovan MijatovicRa sân: Mathieu Maertens
Abdoul Karim TraoreRa sân: Youssef Maziz
Lukasz Lakomy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LaLouviere VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LaLouviere vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 7.43 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 61 | 7.51 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 4 | 62 | 7.15 | |
| 98 | Owen Maes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 9 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 2 | 51 | 7.26 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 1 | 12 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 4 | 49 | 6.97 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 4 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 11 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 1 | 54 | 7.48 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 57 | 7.01 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 4 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 5 | Takuma Ominami | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 9 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 64 | 7.12 | |
| 39 | Sory Kaba | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 27 | 6.52 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 5 | 46 | 7.34 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 52 | 8.2 | |
| 6 | Wouter George | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 54 | 7.24 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 99 | Davis Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

