Kết quả trận Lanus vs Boca Juniors, 05h30 ngày 04/11
Lanus
-0 0.86
+0 1.00
1.75 0.65
u 1.15
2.50
2.62
3.10
-0 0.86
+0 0.95
0.75 0.73
u 1.07
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Boca Juniors hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Boca Juniors
Marcos Faustino Rojo
Ra sân: Agustin Javier Rodriguez
Gary Alexis Medel SotoRa sân: Ignacio Miramon
Lautaro BlancoRa sân: Marcelo Saracchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Lautaro German Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 14 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 4 | 0 | 7 | 37 | 31 | 83.78% | 8 | 0 | 61 | 9.1 | |
| 21 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 2 | 1 | 72 | 7.7 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 17 | Agustin Javier Rodriguez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.2 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Gary Alexis Medel Soto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 2 | 79 | 6.9 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 4 | 78 | 6.7 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 21 | Ignacio Miramon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 38 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 92 | 7.4 | |
| 53 | Joaquín Ruíz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

