Kết quả trận Lanus vs Club Atlético Unión, 05h15 ngày 30/01
Lanus
-0.5 1.06
+0.5 0.80
1.75 0.77
u 1.07
2.02
3.75
2.73
-0.25 1.06
+0.25 0.73
0.75 0.95
u 0.87
2.88
5
1.83
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Club Atlético Unión
Valentin Fascendini Card changed
Kiến tạo: Rodrigo Castillo
Valentin Fascendini
Juan LuduenaRa sân: Bruno Pitton
Kiến tạo: Eduardo Salvio
Misael AguirreRa sân: Agustin Colazo
2 - 1 Cristian Alberto Tarragona Kiến tạo: Julian Palacios
Ra sân: Sasha Julian Marcich
Ra sân: Rodrigo Castillo
Ra sân: Tomas Guidara
Ra sân: Eduardo Salvio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 4 | 83 | 7.6 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 4 | 64 | 8.2 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 83 | 7.3 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 16 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 0 | 82 | 6.6 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 12 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Emiliano Alvarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.7 | |
| 9 | Agustin Colazo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 16.67% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 36 | 27 | 75% | 7 | 0 | 65 | 5.9 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 49 | 5.8 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 14 | 6 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 31 | Misael Aguirre | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

