Kết quả trận Lanus vs Talleres Cordoba, 05h15 ngày 10/02
Lanus
-0.25 0.64
+0.25 1.14
0.5 1.40
u 0.30
1.94
3.88
2.85
-0.25 0.64
+0.25 0.73
0.75 0.80
u 1.00
2.6
4.65
1.84
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Talleres Cordoba
Matias Galarza
Ra sân: Agustín Medina
Valentin DavilaRa sân: Valentin Depietri
Mateo CaceresRa sân: Ulises Ortegoza
Ra sân: Ramiro Carrera
Ra sân: Eduardo Salvio
Rick Jhonatan Lima MoraisRa sân: Ronaldo Martinez
Martin RioRa sân: Giovanni Baroni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 49 | 7 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 73 | 7 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 66 | 7 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 4 | 37 | 6.7 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 6.6 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 5 | 0 | 83 | 6.5 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 81 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 48 | 36 | 75% | 4 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 93 | 7.8 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 55 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 57 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

