Kết quả trận Larne FC vs Carrick Rangers, 01h45 ngày 21/10

Vòng 13
01:45 ngày 21/10/2023
Larne FC
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Carrick Rangers
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Bắc Ailen » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Larne FC vs Carrick Rangers hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Larne FC vs Carrick Rangers tại VĐQG Bắc Ailen 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Larne FC vs Carrick Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Larne FC vs Carrick Rangers

Larne FC Larne FC
Phút
Carrick Rangers Carrick Rangers
Tomas Cosgrove 1 - 0 match goal
16'
Aaron Donnelly match yellow.png
32'
Shaun Want match yellow.png
65'
Paul ONeill 2 - 0 match goal
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Larne FC VS Carrick Rangers

Larne FC Larne FC
Carrick Rangers Carrick Rangers
6
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
3
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
2
 
Cứu thua
 
5
130
 
Pha tấn công
 
91
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Larne FC vs Carrick Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 3
0.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
5 Phạt góc 5.67
46% Kiểm soát bóng 52.33%
1 Thẻ vàng 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.2
4.1 Sút trúng cầu môn 3.1
4.9 Phạt góc 4.1
48.7% Kiểm soát bóng 48.1%
1.3 Thẻ vàng 2.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Larne FC (46trận)
Chủ Khách
Carrick Rangers (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
7
4
HT-H/FT-T
5
1
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
5
2
4
1
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
4
3
1
HT-B/FT-B
2
10
4
4