Kết quả trận Lausanne Sports vs Sigma Olomouc, 03h00 ngày 27/02
Lausanne Sports
-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.75 0.96
u 0.76
1.98
3.35
3.08
-0.25 0.98
+0.25 0.68
1 0.95
u 0.75
2.58
4.05
1.98
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lausanne Sports vs Sigma Olomouc hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lausanne Sports vs Sigma Olomouc tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lausanne Sports vs Sigma Olomouc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lausanne Sports vs Sigma Olomouc
0 - 1 Jachym Sip Kiến tạo: Danijel Sturm
Abdoulaye Sylla
Kiến tạo: Florent Mollet
1 - 2 Antonin Rusek Kiến tạo: Danijel Sturm
Jachym Sip
Mohamed YasserRa sân: Jan Kliment
Ra sân: Florent Mollet
Ra sân: Nicky Medja Beloko
Ra sân: Sekou Fofana
Filip SlavicekRa sân: Jachym Sip
Matej MikulenkaRa sân: Antonin Rusek
Mohamed Yasser
Ra sân: Omar Janneh
Jiri SpacilRa sân: Peter Barath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lausanne Sports VS Sigma Olomouc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lausanne Sports vs Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lausanne Sports
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Olivier Custodio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 93 | Sekou Fofana | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 25 | Karlo Letica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 14 | Kevin Mouanga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 43 | 6.2 | |
| 16 | Nicky Medja Beloko | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Brandon Soppy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 71 | Abdou Karim Sow | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Nathan Butler-Oyedeji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 78 | Omar Janneh | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 70 | Gaoussou Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.8 |
Sigma Olomouc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jan Kliment | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Antonin Rusek | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 2 | Abdoulaye Sylla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 13 | Jiri Slama | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 47 | Michal Beran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 33 | Matus Maly | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 88 | Peter Barath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Jachym Sip | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 22 | Matej Hadas | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Danijel Sturm | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

