Kết quả trận Lazio vs Atalanta, 00h00 ngày 15/02
Lazio
+0.25 0.90
-0.25 0.95
2.5 1.44
u 0.34
3.08
2.16
3.08
-0 0.90
+0 0.65
1 0.90
u 0.90
3.75
2.88
2.2
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Atalanta hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Atalanta
Giorgio Scalvini
Honest Ahanor
Sead KolasinacRa sân: Honest Ahanor
0 - 1 Ederson Jose dos Santos Lourenco
Giacomo RaspadoriRa sân: Lazar Samardzic
Odilon KossounouRa sân: Giorgio Scalvini
Ra sân: Mario Gila
0 - 2 Nicola Zalewski Kiến tạo: Bernasconi Lorenzo
Ra sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Tijjani Noslin
Kamal Deen SulemanaRa sân: Nicola Zalewski
Bernasconi Lorenzo
Ra sân: Kenneth Taylor
Raoul BellanovaRa sân: Davide Zappacosta
Ra sân: Gustav Isaksen
Berat Djimsiti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 6.28 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

