Kết quả trận Lazio vs Como, 02h45 ngày 20/01
Lazio
+0.25 0.76
-0.25 1.08
2 0.98
u 0.82
3.10
2.32
2.82
+0.25 0.76
-0.25 1.34
0.75 0.84
u 0.94
3.45
3.38
1.85
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Como hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Como
0 - 1 Martin Baturina Kiến tạo: Alex Valle Gomez
Ivan Smolcic
0 - 2 Nicolas Paz Martinez Kiến tạo: Maxence Caqueret
Maxence Caqueret Penalty awarded
Nicolas Paz Martinez
Stefan PoschRa sân: Ivan Smolcic
0 - 3 Nicolas Paz Martinez Kiến tạo: Martin Baturina
Ra sân: Matteo Cancellieri
Ra sân: Petar Ratkov
Ra sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Luca Pellegrini
Sergi Roberto CarnicerRa sân: Maxence Caqueret
Mergim VojvodaRa sân: Martin Baturina
Stefan Posch
Anastasios DouvikasRa sân: Nicolas Paz Martinez
Nicolas KuhnRa sân: Jesus Rodriguez
Ra sân: Kenneth Taylor
Alex Valle Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 54 | 5.43 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 5.77 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.35 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 5.41 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 20 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 5.92 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 5.83 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 7.42 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 67 | 6.74 | |
| 27 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 65 | 6.79 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 39 | 8.8 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 6.81 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 78 | 7.04 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 51 | 8.55 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 55 | 7.38 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 80 | 6.76 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

