Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lazio vs Fiorentina, 02h45 ngày 08/01
Lazio
0.90
1.00
0.96
0.92
2.15
3.25
3.40
1.23
0.71
0.70
1.21
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Fiorentina hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Fiorentina
Marin Pongracic
Robin Gosens
Ra sân: Toma Basic
Kiến tạo: Matias Vecino
Fabiano Parisi
1 - 1 Robin Gosens Kiến tạo: Nicolo Fagioli
Moise KeaneRa sân: Roberto Piccoli
Luca RanieriRa sân: Robin Gosens
Manor SolomonRa sân: Cher Ndour
Nicolo Fagioli
Ra sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Manuel Lazzari
Albert Gudmundsson Penalty awarded
1 - 2 Albert Gudmundsson
Hans Nicolussi Caviglia
Hans Nicolussi CavigliaRa sân: Fabiano Parisi
Pablo Mari VillarRa sân: Albert Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 61 | 6.37 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 0 | 45 | 7.21 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 45 | 6 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 56 | 6.62 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 73 | 6.37 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 67 | 7.85 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 12 | 6.18 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 40 | 6.76 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 1 | 76 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

