Kết quả trận Lazio vs Genoa, 02h45 ngày 31/01
Lazio
-0.5 0.89
+0.5 0.99
2 0.91
u 0.95
1.91
4.20
3.15
-0.25 0.89
+0.25 0.82
0.75 0.81
u 1.03
2.52
5.3
1.95
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Genoa hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Genoa
Kiến tạo: Gustav Isaksen
Ruslan Malinovskyi
Ruslan Malinovskyi Penalty awarded
2 - 1 Ruslan Malinovskyi
Junior MessiasRa sân: Aaron Caricol
Leo Skiri Ostigard
Ra sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Ra sân: Daniel Maldini
2 - 2 Vitor Oliveira
Gnaly Maxwell CornetRa sân: Vitor Oliveira
Ra sân: Kenneth Taylor
Caleb EkubanRa sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Luca Pellegrini
Patrizio MasiniRa sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Gustav Isaksen
Brooke Norton Cuffy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.34 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 4 | 49 | 6.68 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 69 | 6.25 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 7 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 68 | 6.14 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 62 | 5.98 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 20 | 6.81 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.08 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 40 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

