Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lazio vs Napoli, 18h30 ngày 04/01
Lazio 2
1.11
0.78
1.08
0.78
3.40
3.00
2.20
1.13
0.76
0.83
1.05
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Napoli hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Napoli
0 - 1 Leonardo Spinazzola Kiến tạo: Matteo Politano
0 - 2 Amir Rrahmani Kiến tạo: Matteo Politano
Ra sân: Luca Pellegrini
Amir Rrahmani
Pasquale MazzocchiRa sân: David Neres Campos
Ra sân: Matteo Cancellieri
Ra sân: Danilo Cataldi
Miguel Ortega GutierrezRa sân: Leonardo Spinazzola
Alessandro BuongiornoRa sân: Amir Rrahmani

Noa LangRa sân: Rasmus Hojlund
Giuseppe AmbrosinoRa sân: Elif Elmas
Ra sân: Mattia Zaccagni
Pasquale Mazzocchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 36 | 5.71 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 54 | 6.43 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 34 | 6 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 4.5 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 55 | 7.05 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 100 | 7.56 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 84 | 6.74 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 9 | 0 | 63 | 8.05 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 3 | 105 | 7.21 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 71 | 6.63 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 1 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

