Kết quả trận Lazio vs Parma, 01h45 ngày 05/04
Lazio
-0.5 0.82
+0.5 1.06
2.5 1.48
u 0.30
1.94
3.65
3.10
-0.25 0.82
+0.25 0.75
0.75 0.70
u 1.10
2.41
4.9
1.98
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Parma hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Parma
0 - 1 Enrico Del Prato
Gabriel Strefezza
Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Adam Marusic
Ra sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Ra sân: Daniel Maldini
Nahuel EstevezRa sân: Hans Nicolussi Caviglia
Kiến tạo: Kenneth Taylor
Christian OrdonezRa sân: Adrian Bernabe Garcia
Gaetano Pio OristanioRa sân: Gabriel Strefezza
Zion Suzuki Penalty cancelled
Oliver SorensenRa sân: Mandela Keita
Franco CarboniRa sân: Sascha Britschgi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 55 | 6.16 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 2 | 90 | 6.4 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 36 | 100% | 6 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 61 | 6.14 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 13 | 0 | 100 | 7.15 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 43 | 43 | 100% | 0 | 1 | 48 | 6.39 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 7.15 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 0 | 100 | 6.36 | |
| 40 | Edoardo Motta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 7.09 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 42 | 7.18 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 50 | 6.42 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Franco Carboni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 6 | 27 | 6.83 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 56 | 100% | 0 | 2 | 68 | 6.66 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 40 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

