Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Le Havre vs Angers, 23h15 ngày 04/01
Le Havre
0.88
1.02
0.81
1.07
2.12
3.20
3.80
1.26
0.69
0.79
1.12
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Angers hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Angers
Kiến tạo: Rassoul Ndiaye
Carlens Arcus
1 - 1 Louis Mouton Kiến tạo: Carlens Arcus
Ra sân: Simon Ebonog
Jacques EkomieRa sân: Florent Hanin
Lilian RaolisoaRa sân: Mohamed Amine Sbai
Ra sân: Yassine Kechta
Ra sân: Felix Mambimbi
Prosper PeterRa sân: Louis Mouton
Kiến tạo: Rassoul Ndiaye
Ra sân: Kenny Quetant
Lanroy MachineRa sân: Marius Courcoul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 52 | 7.34 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 56 | 6.69 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 45 | 7.51 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 35 | 7.35 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 8 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 50 | Paul Argney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 35 | Kenny Quetant | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 7.37 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 41 | 6.48 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.68 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 5 | Marius Courcoul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 16 | Melvin Zinga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

