Kết quả trận Le Havre vs Monaco, 01h00 ngày 25/01
Le Havre
+0.5 0.98
-0.5 0.90
2.75 0.80
u 1.00
3.50
1.85
3.51
+0.25 0.98
-0.25 0.97
1.25 1.05
u 0.73
4.15
2.27
2.25
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Monaco hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Monaco
Kassoum Ouattara
Eric DierRa sân: Wout Faes
Kassoum Ouattara No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Mbwana Samatta
Vanderson de Oliveira CamposRa sân: Kassoum Ouattara
Anssumane Fati VieiraRa sân: George Ilenikhena
Ra sân: Felix Mambimbi
Ra sân: Kenny Quetant
Ra sân: Yanis Zouaoui
Jordan TezeRa sân: Eric Dier
Folarin Balogun
Thilo Kehrer
Ra sân: Rassoul Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 63 | 6.73 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 77 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 6.34 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 62 | 6.82 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 2 | 23 | 6.92 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.98 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 56 | 7.52 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 20 | Noam Jacquet | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.51 | |
| 27 | Enzo Koffi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 33 | Kenny Quetant | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 4 | 24 | 6.55 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 53 | 6.66 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 8 | 0 | 80 | 6.55 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 27 | 6.26 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 40 | 7.22 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 63 | 6.58 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 54 | 7.17 | |
| 19 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.02 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 4 | 1 | 69 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

