Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Le Havre vs PSG, 03h05 ngày 01/03
Le Havre
+1.5 1.03
-1.5 0.85
1.5 1.28
u 0.50
8.40
1.23
5.70
Ligue 1 » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs PSG hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs PSG
0 - 1 Bradley Barcola Kiến tạo: Lee Kang In
Ra sân: Timothee Pembele
Ra sân: Yanis Zouaoui
Desire DoueRa sân: Lee Kang In
Nuno MendesRa sân: Pedro Fernandez
Ibrahim MbayeRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Sofiane Boufal
Desire Doue
Ra sân: Stephan Zagadou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.23 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 29 | Stephan Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.11 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 66 | 7.02 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 54 | 7.15 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 0 | 53 | 7.76 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 7.3 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

