Kết quả trận Le Havre vs Strasbourg, 23h15 ngày 08/02

Vòng 21
23:15 ngày 08/02/2026
Le Havre
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Strasbourg 1
Địa điểm: Stade Oceane
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.826
-0.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.99
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 7.1
2-0
23 9
2-1
13 66
3-1
36 181
3-2
36 111
4-2
111 51
4-3
151 101
0-0
11
1-1
6.9
2-2
14.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Ligue 1 » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Strasbourg hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Strasbourg

Le Havre Le Havre
Phút
Strasbourg Strasbourg
Stephan Zagadou 1 - 0
Kiến tạo: Sofiane Boufal
match goal
26'
29'
match red Ismael Doukoure
32'
match yellow.png Benjamin Chilwell
33'
match change Andrew Omobamidele
Ra sân: Junior Mwanga
36'
match goal 1 - 1 Martial Godo
Issa Soumare 2 - 1
Kiến tạo: Arouna Sangante
match goal
54'
Timothee Pembele
Ra sân: Enzo Koffi
match change
63'
Mbwana Samatta
Ra sân: Fode Doucoure
match change
64'
Lucas Gourna-Douath match yellow.png
74'
76'
match change Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Martial Godo
Gautier Lloris
Ra sân: Arouna Sangante
match change
79'
Yassine Kechta
Ra sân: Sofiane Boufal
match change
79'
83'
match change Sebastian Nanasi
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Issa Soumare match yellow.png
85'
Daren Nbenbege Mosengo
Ra sân: Simon Ebonog
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Strasbourg

Le Havre Le Havre
Strasbourg Strasbourg
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
5
27
 
Cản phá thành công
 
13
5
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
24
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
8
5
 
Substitution
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
1
6
 
Đánh đầu thành công
 
4
3
 
Cản sút
 
5
17
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
8
19
 
Ném biên
 
26
385
 
Số đường chuyền
 
389
86%
 
Chuyền chính xác
 
86%
88
 
Pha tấn công
 
84
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2
 
Cú sút trúng đích
 
0.46
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
22
 
Số quả tạt chính xác
 
20
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
21
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Gautier Lloris
32
Timothee Pembele
78
Daren Nbenbege Mosengo
8
Yassine Kechta
25
Mbwana Samatta
30
Reda Khadra
10
Felix Mambimbi
77
Lionel Mpasi
33
Kenny Quetant
Le Havre Le Havre 4-3-3
4-2-3-1 Strasbourg Strasbourg
99
Diaw
27
Koffi
93
Sangante
29
Zagadou
7
Nego
14
Ndiaye
19
Gourna-D...
26
Ebonog
17
Boufal
45
Soumare
13
Doucoure
39
Penders
18
Mwanga
24
Hogsberg
6
Doukoure
3
Chilwell
29
Mourabet
32
Barco
7
Moreira
19
Enciso
20
Godo
9
Panichel...

Substitutes

2
Andrew Omobamidele
11
Sebastian Nanasi
27
Samuel Amo-Ameyaw
17
Mathis Amougou
80
Gessime Yassine
83
Rafael Luis
1
Karl Johan Johnsson
15
David Datro Fofana
33
Yoann Becker
Đội hình dự bị
Le Havre Le Havre
Gautier Lloris 4
Timothee Pembele 32
Daren Nbenbege Mosengo 78
Yassine Kechta 8
Mbwana Samatta 25
Reda Khadra 30
Felix Mambimbi 10
Lionel Mpasi 77
Kenny Quetant 33
Le Havre Strasbourg
2 Andrew Omobamidele
11 Sebastian Nanasi
27 Samuel Amo-Ameyaw
17 Mathis Amougou
80 Gessime Yassine
83 Rafael Luis
1 Karl Johan Johnsson
15 David Datro Fofana
33 Yoann Becker

Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Strasbourg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 5
12 Phạm lỗi 12.33
2.67 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 2
42% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.1
2.9 Sút trúng cầu môn 5.4
11.9 Phạm lỗi 10.3
4.4 Phạt góc 5
1.8 Thẻ vàng 1.5
46.7% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Le Havre (27trận)
Chủ Khách
Strasbourg (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
6
3
HT-H/FT-T
3
3
5
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
3
4
1
HT-B/FT-H
3
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
3
0
0
8

Le Havre Le Havre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Loic Nego Hậu vệ cánh phải 1 1 0 17 13 76.47% 0 0 31 6.34
17 Sofiane Boufal Tiền vệ công 2 1 2 21 13 61.9% 8 0 40 7.34
99 Mory Diaw Thủ môn 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 5.9
14 Rassoul Ndiaye Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 21 19 90.48% 1 0 31 6.08
45 Issa Soumare Cánh trái 1 1 1 2 2 100% 0 0 9 6.33
19 Lucas Gourna-Douath Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 21 20 95.24% 0 0 30 6.11
13 Fode Doucoure Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 21 6.28
93 Arouna Sangante Trung vệ 1 1 0 34 32 94.12% 0 0 38 6.31
26 Simon Ebonog Tiền vệ trụ 3 0 1 13 9 69.23% 1 0 24 6.33
29 Stephan Zagadou Trung vệ 1 1 1 21 21 100% 0 1 32 7.62
27 Enzo Koffi Forward 0 0 1 12 11 91.67% 3 0 35 6.73

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Benjamin Chilwell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 16 84.21% 1 0 39 6.5
19 Julio Cesar Enciso Tiền vệ công 4 1 0 10 8 80% 0 0 20 6.56
6 Ismael Doukoure Trung vệ 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 4.89
2 Andrew Omobamidele Trung vệ 0 0 0 6 6 100% 0 0 8 6.26
32 Valentin Barco Tiền vệ trụ 0 0 1 31 30 96.77% 2 0 38 5.71
39 Mike Penders Thủ môn 0 0 0 16 15 93.75% 0 1 22 6.94
18 Junior Mwanga Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 10 8 80% 0 0 17 6.21
7 Diego Moreira Tiền vệ trái 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 37 6.51
20 Martial Godo Cánh trái 1 1 0 13 7 53.85% 3 0 28 7.16
9 Joaquin Panichelli Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 17 6.31
24 Lucas Hogsberg Trung vệ 0 0 0 20 19 95% 0 0 23 6.09
29 Samir El Mourabet Tiền vệ trụ 0 0 2 29 28 96.55% 0 0 42 6.73

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ