Kết quả trận Le Havre vs Toulouse, 21h00 ngày 15/02
Le Havre 1
+0.25 0.97
-0.25 0.91
2.5 0.28
u 2.40
3.00
2.20
3.07
-0 0.97
+0 0.68
0.75 0.70
u 1.10
4
3
2.05
Ligue 1 » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Toulouse hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Toulouse
Santiago HidalgoRa sân: Rafik Messali
1 - 1 Djibril Sidibe Kiến tạo: Charlie Cresswell
Ra sân: Mory Diaw
Cristhian Casseres Jr
Kiến tạo: Sofiane Boufal
Guillaume Restes
Jacen Russell-RoweRa sân: Emersonn Correia da Silva
Dayann MethalieRa sân: Rasmus Nicolaisen
Mario SauerRa sân: Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Simon Ebonog
Ra sân: Sofiane Boufal
Dayann Methalie
Santiago Hidalgo Goal cancelled
Julian VignoloRa sân: Djibril Sidibe
Ra sân: Stephan Zagadou
Santiago Hidalgo
Ra sân: Rassoul Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 34 | 6.83 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 45 | 7.73 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 67 | 7.61 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 77 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 27 | 7.57 | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 51 | 6.83 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 8 | 40% | 1 | 9 | 45 | 9.07 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.83 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.25 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 65 | 6.68 | |
| 29 | Stephan Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 78 | Daren Nbenbege Mosengo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.16 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 6 | 1 | 70 | 7.19 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 50 | 5.18 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 5 | 2 | 4 | 61 | 52 | 85.25% | 12 | 0 | 89 | 7.16 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 1 | 56 | 6.21 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 2 | 93 | 6.63 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 65 | 7.13 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 6 | 89 | 6.01 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 8 | 57 | 48 | 84.21% | 7 | 1 | 89 | 7.94 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.57 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 7 | Julian Vignolo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 24 | Dayann Methalie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 28 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

