Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Le Mans vs Guingamp, 02h45 ngày 24/02

Vòng 24
02:45 ngày 24/02/2026
Le Mans
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Guingamp
Địa điểm: Leon-Bollee Stade
Thời tiết: Quang đãng, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.81
-0
1.09
O 2.5
1.10
U 2.5
0.65
1
2.30
X
3.10
2
2.75
Hiệp 1
+0
0.81
-0
1.03
O 0.75
0.64
U 0.75
1.22

Hạng 2 Pháp » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Mans vs Guingamp hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Mans vs Guingamp tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Mans vs Guingamp hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Le Mans vs Guingamp

Le Mans Le Mans
Phút
Guingamp Guingamp
Dame Gueye 1 - 0
Kiến tạo: Antoine Rabillard
match goal
29'
Lucas Bretelle
Ra sân: Milan Robin
match change
46'
52'
match goal 1 - 1 Kalidou Sidibe
Kiến tạo: Louis Mafouta
53'
match yellow.png Kalidou Sidibe
Nicolas Kocik match yellow.png
53'
59'
match change Jeremy Hatchi
Ra sân: Freddy Mbemba
William Harhouz
Ra sân: Antoine Rabillard
match change
59'
Erwan Colas
Ra sân: Dame Gueye
match change
59'
66'
match change Stanislas Kielt
Ra sân: Yohan Demoncy
Martin Rossignol
Ra sân: Adil Bourabaa
match change
72'
Samuel Yohou match yellow.png
84'
Martin Rossignol match yellow.png
86'
90'
match change Albin Demouchy
Ra sân: Donatien Gomis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Le Mans VS Guingamp

Le Mans Le Mans
Guingamp Guingamp
9
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
19
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
19
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
5
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
8
27
 
Long pass
 
38
6
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
26
329
 
Số đường chuyền
 
507
74%
 
Chuyền chính xác
 
81%
84
 
Pha tấn công
 
93
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
0.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
1.18
 
Cú sút trúng đích
 
1.2
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
16
 
Số quả tạt chính xác
 
14
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
18
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Lucas Bretelle
28
Erwan Colas
26
Mathis Hamdi
20
William Harhouz
1
Ewan Hatfout
27
Martin Rossignol
5
Harold Voyer
Le Mans Le Mans 5-3-2
4-4-2 Guingamp Guingamp
98
Kocik
22
Calodat
3
Cossier
17
Yohou
31
Boisse
12
Ribelin
24
Robin
8
Lauray
11
Bourabaa
9
Rabillar...
25
Gueye
16
Ortola
22
Sissoko
7
Gomis
18
Nair
29
Abdallah
11
Sagna
4
Louiserr...
8
Sidibe
17
Mbemba
21
Demoncy
9
Mafouta

Substitutes

39
Tanguy Ahile
1
Teddy Bartouche
36
Albin Demouchy
20
Jeremy Hatchi
27
Stanislas Kielt
2
Erwin Koffi
34
Youssef Njoya
Đội hình dự bị
Le Mans Le Mans
Lucas Bretelle 29
Erwan Colas 28
Mathis Hamdi 26
William Harhouz 20
Ewan Hatfout 1
Martin Rossignol 27
Harold Voyer 5
Le Mans Guingamp
39 Tanguy Ahile
1 Teddy Bartouche
36 Albin Demouchy
20 Jeremy Hatchi
27 Stanislas Kielt
2 Erwin Koffi
34 Youssef Njoya

Dữ liệu đội bóng:Le Mans vs Guingamp

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 5
18.33 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
53.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.2
4.5 Sút trúng cầu môn 3.7
16.9 Phạm lỗi 11.3
5.2 Phạt góc 6
2.6 Thẻ vàng 2
51.5% Kiểm soát bóng 59.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Le Mans (29trận)
Chủ Khách
Guingamp (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
4
4
HT-H/FT-T
4
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
5
2
1
2
HT-B/FT-H
0
3
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
3
HT-B/FT-B
0
3
3
3