Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Le Mans vs Saint Etienne, 02h00 ngày 04/01

Vòng 18
02:00 ngày 04/01/2026
Le Mans
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Saint Etienne
Địa điểm: Leon-Bollee Stade
Thời tiết: Trong lành, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.79
-0.25
1.12
O 2.5
0.90
U 2.5
0.94
1
2.62
X
3.25
2
2.30
Hiệp 1
+0
1.04
-0
0.80
O 1
0.78
U 1
1.04

Hạng 2 Pháp » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Mans vs Saint Etienne hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Mans vs Saint Etienne tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Mans vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Le Mans vs Saint Etienne

Le Mans Le Mans
Phút
Saint Etienne Saint Etienne
46'
match change Irvin Cardona
Ra sân: Paul Eymard
54'
match yellow.png Florian Tardiau
68'
match change Aimen Moueffek
Ra sân: Igor Miladinovic
Erwan Colas
Ra sân: Dame Gueye
match change
68'
Martin Rossignol
Ra sân: Edwin Quarshie
match change
68'
Anthony Ribelin match yellow.png
71'
Taylor Luvambo
Ra sân: Antoine Rabillard
match change
74'
Alexandre Lauray match yellow.png
82'
Izhak Hammoudi
Ra sân: Alexandre Lauray
match change
85'
Brice Oggad
Ra sân: Anthony Ribelin
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Le Mans VS Saint Etienne

Le Mans Le Mans
Saint Etienne Saint Etienne
10
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Phạt góc
 
10
7
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
3
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
11
14
 
Thử thách
 
8
27
 
Long pass
 
31
5
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
10
16
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
6
30
 
Ném biên
 
21
329
 
Số đường chuyền
 
553
70%
 
Chuyền chính xác
 
83%
100
 
Pha tấn công
 
92
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
23
 
Số quả tạt chính xác
 
13
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
20
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Erwan Colas
19
Baptiste Guillaume
31
Izhak Hammoudi
1
Ewan Hatfout
23
Taylor Luvambo
26
Brice Oggad
27
Martin Rossignol
Le Mans Le Mans 3-1-4-2
4-3-3 Saint Etienne Saint Etienne
98
Kocik
3
Cossier
17
Yohou
21
Eyoum
8
Lauray
18
Buades
6
Quarshie
24
Robin
12
Ribelin
25
Gueye
9
Rabillar...
30
Larsonne...
8
Appiah
3
Nade
39
Pedro
11
Old
28
Miladino...
10
Tardiau
36
Eymard
22
Davitash...
9
Stassin
31
Jamali

Substitutes

7
Irvin Cardona
35
Luan Gadegbeku
15
Chico Lamba
1
Brice Maubleu
29
Aimen Moueffek
25
Djyilian N'Guessan
2
Strahinja Stojkovic
Đội hình dự bị
Le Mans Le Mans
Erwan Colas 28
Baptiste Guillaume 19
Izhak Hammoudi 31
Ewan Hatfout 1
Taylor Luvambo 23
Brice Oggad 26
Martin Rossignol 27
Le Mans Saint Etienne
7 Irvin Cardona
35 Luan Gadegbeku
15 Chico Lamba
1 Brice Maubleu
29 Aimen Moueffek
25 Djyilian N'Guessan
2 Strahinja Stojkovic

Dữ liệu đội bóng:Le Mans vs Saint Etienne

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 6
17.67 Phạm lỗi 10.33
5.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 1.67
51.33% Kiểm soát bóng 67.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.9
0.7 Bàn thua 1.2
3.2 Sút trúng cầu môn 7.3
14 Phạm lỗi 9.9
5.6 Phạt góc 4.2
2.4 Thẻ vàng 1.3
51.8% Kiểm soát bóng 64.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Le Mans (21trận)
Chủ Khách
Saint Etienne (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
5
2
HT-H/FT-T
3
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
3
1
0
2
HT-B/FT-H
0
3
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
2
3
HT-B/FT-B
0
2
0
2