Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lecce vs AS Roma, 00h00 ngày 07/01
Lecce
0.88
1.00
1.05
0.81
5.50
3.20
1.75
0.99
0.91
0.76
1.13
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs AS Roma hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs AS Roma
0 - 1 Evan Ferguson
Ra sân: Lameck Banda
Ra sân: Riccardo Sottil
Artem DovbykRa sân: Evan Ferguson
Konstantinos TsimikasRa sân: Stephan El Shaarawy
Ra sân: Ylber Ramadani
Ra sân: Francesco Camarda
0 - 2 Artem Dovbyk Kiến tạo: Niccolo Pisilli
Ra sân: Mohamed Kaba
Matìas Soulè MalvanoRa sân: Paulo Dybala
Alessandro RomanoRa sân: Artem Dovbyk
Bryan Cristante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 22 | Francesco Camarda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.49 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.29 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 24 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

