Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Lecce vs AS Roma, 00h00 ngày 07/01

Vòng 19
00:00 ngày 07/01/2026
Lecce
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
AS Roma
Địa điểm: Stadio Via del Mare
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.88
-0.75
1.00
O 2.25
1.05
U 2.25
0.81
1
5.50
X
3.20
2
1.75
Hiệp 1
+0.25
0.99
-0.25
0.91
O 0.75
0.76
U 0.75
1.13

Serie A » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs AS Roma hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs AS Roma tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lecce vs AS Roma

Lecce Lecce
Phút
AS Roma AS Roma
Lameck Banda match yellow.png
5'
14'
match goal 0 - 1 Evan Ferguson
Youssef Maleh match yellow.png
28'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Ra sân: Lameck Banda
match change
46'
Santiago Pierotti
Ra sân: Riccardo Sottil
match change
56'
60'
match change Artem Dovbyk
Ra sân: Evan Ferguson
60'
match change Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Stephan El Shaarawy
Olaf Gorter
Ra sân: Ylber Ramadani
match change
64'
Nikola Stulic
Ra sân: Francesco Camarda
match change
64'
71'
match goal 0 - 2 Artem Dovbyk
Kiến tạo: Niccolo Pisilli
Thorir Helgason
Ra sân: Mohamed Kaba
match change
75'
79'
match change Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Paulo Dybala
86'
match change Alessandro Romano
Ra sân: Artem Dovbyk
86'
match yellow.png Bryan Cristante
Kialonda Gaspar match yellow.png
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lecce VS AS Roma

Lecce Lecce
AS Roma AS Roma
Giao bóng trước
match ok
6
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
20
2
 
Phạt góc
 
2
20
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
29
 
Đánh đầu
 
37
1
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
30
12
 
Thử thách
 
14
22
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
7
15
 
Đánh đầu thành công
 
18
7
 
Rê bóng thành công
 
18
6
 
Đánh chặn
 
8
26
 
Ném biên
 
28
415
 
Số đường chuyền
 
407
76%
 
Chuyền chính xác
 
75%
110
 
Pha tấn công
 
109
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
66
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.88
0.02
 
xG Set Play
 
1.23
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.88
0.01
 
Cú sút trúng đích
 
1.83
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
16
 
Số quả tạt chính xác
 
8
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
27
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

50
Santiago Pierotti
14
Thorir Helgason
28
Olaf Gorter
9
Nikola Stulic
11
Konan Ignace Jocelyn N’dri
13
Matias Perez
32
Jasper Samooja
18
Gaby Jean
5
Jamil Siebert
3
Corrie Ndaba
36
Filip Marchwinski
6
Alex Sala
80
Niko Kovac
21
Christ-Owen Kouassi
Lecce Lecce 4-3-3
3-4-1-2 AS Roma AS Roma
30
Falcone
25
Gallo
44
Gabriel
4
Gaspar
17
Veiga
93
Maleh
20
Ramadani
77
Kaba
23
Sottil
22
Camarda
19
Banda
99
Svilar
87
Ghilardi
24
Ziolkows...
19
Celik
43
Vinicius
61
Pisilli
17
Kone
92
Shaarawy
4
Cristant...
21
Dybala
11
Ferguson

Substitutes

18
Matìas Soulè Malvano
12
Konstantinos Tsimikas
9
Artem Dovbyk
60
Alessandro Romano
32
Devis Vasquez
76
Jacopo Mirra
3
Jose Angel Esmoris Tasende
91
Radoslaw Zelezny
77
Emanuele Lulli
Đội hình dự bị
Lecce Lecce
Santiago Pierotti 50
Thorir Helgason 14
Olaf Gorter 28
Nikola Stulic 9
Konan Ignace Jocelyn N’dri 11
Matias Perez 13
Jasper Samooja 32
Gaby Jean 18
Jamil Siebert 5
Corrie Ndaba 3
Filip Marchwinski 36
Alex Sala 6
Niko Kovac 80
Christ-Owen Kouassi 21
Lecce AS Roma
18 Matìas Soulè Malvano
12 Konstantinos Tsimikas
9 Artem Dovbyk
60 Alessandro Romano
32 Devis Vasquez
76 Jacopo Mirra
3 Jose Angel Esmoris Tasende
91 Radoslaw Zelezny
77 Emanuele Lulli

Dữ liệu đội bóng:Lecce vs AS Roma

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5
9 Phạm lỗi 16
2.33 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1
39% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 0.8
2.6 Sút trúng cầu môn 4.5
12.6 Phạm lỗi 14.5
4.6 Phạt góc 4.3
1.9 Thẻ vàng 2.3
43.8% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lecce (20trận)
Chủ Khách
AS Roma (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
4
3
HT-H/FT-T
1
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
2
HT-B/FT-B
2
2
4
7

Lecce Lecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Wladimiro Falcone Thủ môn 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 3 6.32
93 Youssef Maleh Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.13
20 Ylber Ramadani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.21
23 Riccardo Sottil Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 2 0 5 6
19 Lameck Banda Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 2 0 3 5.9
25 Antonino Gallo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 8 6.23
77 Mohamed Kaba Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.22
17 Danilo Veiga Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.24
4 Kialonda Gaspar Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.35
22 Francesco Camarda Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.08
44 Tiago Gabriel Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 2 6 6.49

AS Roma AS Roma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
92 Stephan El Shaarawy Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.29
4 Bryan Cristante Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 2 50% 0 1 5 6.28
21 Paulo Dybala Tiền đạo thứ 2 1 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.05
99 Mile Svilar Thủ môn 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.34
19 Zeki Celik Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 1 6 6.4
17 Manu Kone Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.18
11 Evan Ferguson Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.05
43 Wesley Vinicius Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.32
61 Niccolo Pisilli Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 6.15
87 Daniele Ghilardi Trung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.29
24 Jan Ziolkowski Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ